1. Đếm đồ vật nói chung ~つ tsu

 

2. Đếm người ~人 hito

 

3. Đếm số thứ tự ~番 ban

 

4. Đếm vật mỏng ~枚 mai

 

5. Đếm xe, máy móc ~台 dai

 

6. Đếm tuổi tác ~歳 sai

 

7. Đếm sách, vở ~冊 satsu

 

8. Đếm quần áo ~着 chaku

 

9. Đếm số lần ~回 kai

 

10. Đếm vật nhỏ ~個 ko

 

11. Đếm giày, tất ~足 soku

 

12. Đếm nhà ~軒 ken

 

13. Đếm tầng của một căn nhà ~階 kai

 

14. Đếm vật thon dài ~本 hon

 

15. Đếm đồ ăn uống ~杯 hai

 

16. Đếm động vật nhỏ, cá, côn trùng ~匹 biki