I. Dưới đây là một số câu hội thoại đơn giản và thường dùng khi giao tiếp

1. (お)なまえは?(onamaewa) = What is your name?

2. なんですか?(nandesuka) = cái gì vậy?/ chuyện gì vậy= What (english)

3. これはなんですか?(korewa nandesuka) =What is it?

4. これはにほんごでなんといいますか?(korewa nihongo de nantoīmasuka) = cái này tiếng Nhật gọi là gì vậy?

5. すみません。(sumimasen) = có 3 nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh:

5.1. xin lỗi

5.2. xin lỗi (excuse me)

5.3. cám ơn

6. ごめんなさい。(gomennasai) = xin lỗi

7. (どうも)ありがとう(ございます)。(doumo) arigatou (gozaimasu) = cám ơn (thêm 2 cái () vào thì sẽ rất lịch sự, không nên thêm () khi nói chuyện với bạn thân)

8. どういたしまして。(douitashimashite) = Không có chi

9. はい、わかりました。(hai, wakarimashita)= vâng, tôi hiểu rồi.

*** Tất cả các câu nêu phía trên đều khá lịch sự trong giao tiếp.

II. Vận dụng

1. Khi bạn hỏi ai đó hoặc ai đó hỏi bạn (お)なまえは?

thì câu trả lời sẽ là わたしは L です。(watashiwa L desu) = tôi là L

3. これはなんですか?(cái này là gì vậy?)

 これはほんです。(cái này là cuốn sách)

4. これはにほんごでなんといいますか?(cái này tiếng Nhật gọi là gì)

これはバイクといいます。(korewa baiku toimasu) = cái này tiếng Nhật kêu là xe máy.

 5.1 Khi xin lỗi người khác bạn sẽ dùng すみません。

 5.2 Khi chen vào đám đông… bạn cũng dùng すみません。

5.3 Khi ai đó giúp đỡ bạn có thể cám ơn họ bằng cách nói すみません hoặc nói どうもありがとうございます。(lịch sự hơn sumimasen).

 8. Khi ai đó cám ơn bạn hoặc xin lỗi bạn bạn có thể trả lời bằng câu  どういたしまして。 Dōitashimashite (không có chi)

9. Khi ai đó hướng dẫn bạn gì đó (chỉ đường chẳng hạn) hoặc cấp trên sai bảo điều gì, khi hiểu rõ rồi bạn sẽ nói はい、わかりました。

Reference: Internet