A. VIẾT TẮT

– OSI – Open System InterconnectionMô hình tham khảo

 TCP/IP – Transmission Control Protocol/Internet ProtocolBộ giao thức TCP/IP (tầng 3 + 4)

– P2P Peer to peer : Mạng ngang hàng

LANLocal Area Network : mạng cục bộ

MANMetropolitan Area Network : mạng đô thị

WAN Wide  Area Network : mạng diện rộng

– ASCIIAmerican Standard Code for Informatics Interchange

UTPUnshielded Twisted Pair – Cáp xoắn đôi

– HDLCHigh-Level Data Link Control – Giao thức điều khiển dòng dữ liệu mức cao

LRC – Longitudinal Redundancy Check or Checksum – Kiểm tra thêm theo chiều dọc

CRC – Cyclic Redundancy Check – Kiểm tra phần tử dư tuần hoàn

NICNetwork Internet Center – Thẻ giao tiếp mạng

– NIC – Network Information Center – Trung tâm thông tin mạng

LCPLink Control Protocol – Giao thức điều khiển đường truyền (NCP – Networt)

ISPInternet Service Provider – Nhà cung cấp mạng

PPP Point to Point Protocol

SAPService Access Point – Điểm kiểm tra

MACMedium Access Control – Kỹ thuật truy cập đường truyền

IEEE – Institute of Electrical and Electronic EngineersCác chuẩn mạng

FDMAFrequency Division Multiple Access – Chia tần số.
TDMATime Division Multiple Access – Chia thời gian
CDMACode Division Multiple Access – Phân chia mã
LSPLink State Paket – Gói tin trạng thái kết nối
CIDRClassless Inter-Domain Routing – Vạch đường liên miền không phân lớp
RARPReverse Address Resolution Protocol –  Giao thức phân giải địa chỉ ngược
– ICMPInternet Control Message Protocol – Giao thức thông điệp điều khiển Internet
– UDPUser Datagram Protocol
TSAP Transport Service Access Point – Định địa chỉ tiến trình
ZOAZone of Authority – Vùng có thẩm quyền
– SMTP (Simple Mail Transfer Protocol)
– POP3 (Post Offic Protocolversion 3 [RFC 1939])
– IMAP: (Internet Message Access Protocol [RFC 1730])
URLUniform Recourse Locations – Vị trí đối tượng Internet

B. TIẾNG ANH

– Mạng máy tính (Network Computer)

– Mạng cục bộ không dây (Wireless LANs)

– Mạng diện rộng không dây (Wireless WANs)
– Liên mạng (Internetwork)
– Nối kết hệ thống (System interconnection)
– Cáp xoắn đôi (Twisted Pair)
– Cáp đồng trục (Coaxial Cable)
– Cáp quang (Fiber Optic)
– Đếm kí tự (Character Count)
–  Phương pháp sử dụng byte làm cờ và các byte động (Flag by with byte stuffing)

– Sử dụng cờ bắt đầu và kết thúc khung cùng với các bit độn (Starting and ending flags with bit stuffing)
– Điều khiển lỗi (Error Control)
– Điều khiển luồng (Flow Control)        
– Những bộ mã phát hiện lỗi (Error-Detecting Codes)
– Kiểm tra chẵn lẻ (Parity Check)

– Kiểm tra thêm theo chiều dọc (Longitudinal Redundancy Check or Checksum)
– Kiểm tra phần dư tuần hoàn (Cyclic Redundancy Check)
– Giao thức truyền đơn công không ràng buộc (Unrestricted Simplex Protocol)
– Giao thức truyền đơn công dừng và chờ (Simplex Stop-and-wait Protocol)
– Giao thức truyền đơn công cho kênh truyền có nhiễu (Simplex Protocol for Noisy Channel )
– Giao thức của sổ trượt (Sliding windows)
– Cài đặt giao thức cửa sổ trượt kích thước 1 bit (A One-Bit Sliding Window Protocol)
– Vấn đề xử lý lỗi (Error Control )
– Giao thức truyền đơn công không ràng buộc (Unrestricted Simplex Protocol)

– Giao thức truyền đơn công dừng và chờ (Simplex Stop-and-wait Protocol)
– Giao thức truyền đơn công cho kênh truyền có nhiễu (Simplex Protocol for Noisy Channel )
– Giao thức của sổ trượt (Sliding windows)         
– Hai chiều (Duplex)
– Cài đặt giao thức cửa sổ trượt kích thước 1 bit (A One-Bit Sliding Window Protocol)
– Hình thái mạng (Topology)
– Lớp con MAC (Media Access Control Sublayer)
– Chia tần số (FDMA – Frequency Division Multiple Access)
– Chia thời gian (TDMA – Time Division Multiple Access)
– Kết hợp giữa FDMA và TDMA
– Phân chia mã (CDMA – Code Division Multiple Access)
– Kỹ thuật hoán chuyển lưu và chuyển tiếp (Store-and-Forward Switching)
– Kết nối thường trực (Lease line)