UNIT 1- PERSONAL COMPUTING

1 Accumulator

N

Thanh ghi tích lũy
2 Alter

V

Thay đổi
3 Arithmetic

N

Số học
4 Circuit

N

Mạch
5 Compatibility

N

Tính tương thích
6 Conductive

Adj

Dẫn
7 Dedicated

Adj

Chuyên dụng
8 Digital

N

Số
9 Element

N

Phần tử
10 Endorsement

N

Sự chứng thực
11 Expand

V

Mở rộng
12 Formula

N

Công thức
13 Initial

Adj

Lúc đầu
14 Interface

N

Giao diện
15 Keystroke

N

Hoạt động gõ phím
16 Laboratory

N

Phòng thí nghi ệm
17 Large scale

N

Quy mô rộng
18 Microchip

N

Vi mạch
19 Minor

V

Phụ
20 Mount

V

Lắp, Đặt, Cài
21 Operation

N

Thao tác
22 Parallel

Adj

Song song
23 Parameter

N

Tham số
24 Perform

N

Thực hiện
25 Peripheral

Adj

Thiết bị ngoại vi
26 Portion

N

Phần
27 Probability

N

Khả năng
28 Processor

N

Bộ xử lý
29 Proprietary

N

Quyền sở hữu riêng
30 Recommendation

N

Sự giới thiệu
31 Represent

V

Trình bày
32 Temporary

Adj

Tạm thời
33 Transfer

N

Chuyển giao
34 Transmit

V

Truyền
35 Visual

Adj

Trực quan
36 Widespread

Adj

Phổ biến

UNIT 2 – PORTABLE COMPUTERS

1   Actual

Adj

Thực tế
2   Adopt

V

Chấp nhận
3   Allocate

V

Cấp, phân phối
4   Assume

V

Giả sử
5   Batch processing

V

Xử lý bó
6   Circumstance

N

Sự kiện, tình huống
7   Commitment to sth

N

Lời cam kết
8   Compare with

V

So với, đối chiếu với
9   Concurrently

Adv

(xảy ra) Đồng thời
10     Conductive

Adj

Bán dẫn
11     Coordinate

N

Tọa độ
12     Crooked

Adj

Cong, khúc khu ỷu
13     Display

V

Hiển thị
14     Elaborate

Adj

Phức tạp, tỷ mỉ
15     Encode

V

Mã hóa
16     Essential

Adj

Thiết yếu
17     Facility

N

Tiện nghi
18     Figure out

V

Hiểu, suy luận ra
19     Flick

V

Gõ nhẹ, búng
20     Fraction

N

Phân số
21     Identify

V

Nhận dạng
22     Instantly

Adv

Ngay tức thì
23     Internal memory

N

Bộ nhớ trong
24     Mass

Adj

Đa số, đại chúng
25     Master

N

Chính, chủ yếu
26     Means

N

Phương tiện
27     Particular

Adj

Cá biệt, riêng biệt
28     Potential

Adj

Tiềm năng
29     Pour into

V

Đổ vào, dồn vào
30     Predict

V

Dự đoán
31     Productivity

N

Hiệu suất
32     Quirk

N

Nét chữ uốn cong
33     Raw

Adj

Thô, chưa xử lý
34     Recognition

N

Nhận ra
35     Rely on

V

Phụ thuộc
36     Reservation

N

Sự đặt trước
37     Retain

V

Giữ lại
38     Sophistication

N

Sự phức tạp, sự tinh vi
39     Storage

N

Lưu giữ
40     Template

N

(khuôn) Mẫu
41     Terminal

N

Thiết bị đầu cuối
42     Transfer

V

Chuyển
43     Transparent

Adj

Trong suốt

UNIT 3 – ONLINE SERVICES

1 Absolute

Adj

Tuyệt đối
2 Acoustic

Adj

Âm thanh
3 Analog signal

N

Tín hiệu tương tự
4 Article

N

Bài báo
5 Binary code

N

Mã nhị phân
6 Electrical pulse

N

Xung điện tử
7 Feature

N

Điểm đặc trưng
8 Fiercely

Adv

Dữ dội, mãnh liệt
9 Gateway

N

Cổng nối
10 Incidence

N

Phạm vi cảnh hưởng
11 Interlink

V

Nối với nhau
12 Judge

V

Phán xét
13 Judgment

N

Ý kiến
14 Modulation

N

Sự biến điệu
15 Multiplexor

N

Bộ đa hợp
16 Notion

N

Khái niệm
17 Offer

V

Cung cấp
18 Preconceived

Adj

Được định trước
19 Preference

N

Sở thích
20 Prior to

Pre

Trước khi
21 Subjective

Adj

Chủ quan
22 Tend to

V

Có khuynh hướng
23 Transmit

V

Truyền, phát (tín hiệu)
24 Variation

N

Sự thay đổi

UNIT 4 – PROGRAMMING AND LANGUAGES

1 Acronym N Chữ viết tắt
2   Artificial intelligence N Trí tuệ nhân tạo
3   Braces N Dấu ngoặc ôm {}
4   Brief Adj Vắn tắt
5   Comment line N Dòng chú thích
6   Commercial Adj Thương mại
7   Conform to V Tuân thủ theo
8   Correspond to V Phù hợp với
9   Deal with V Giải quyết
10     Enclose V Bao gồm
11     Executable Adj Có thể thi hành
12     Instruction N Chỉ thị
13     Lexical error N Lỗi từ vựng
14     Linkage editor N Trình soạn thảo liên kết
15     Parentheses N Dấu ngoặc đ ơn ()
16     Payroll N Bảng lương
17     Routine N Tiến trình con
18     Semantic error N Lỗi ngữ nghĩa
19     Semicolon N Dấu chấm phẩy ;
20     Specification N Sự đặc tả
21     Statement N Câu lệnh
22     Syntax error N Lỗi cú pháp
23     Target program N Chương trình đích
24     Vendor N Đại lý

UNIT 5 – COMPUTER SOFTWARE

1 A flash in the pan

N

Thành công chỉ kéo dài trong chốc lát
2 Accomplish

V

Hoàn thành
3 Adjust

V

Điều chỉnh
4 Beforehand Sẵn sàng, trước
5 Complicated

Adj

Phức tạp, rắc rối
6 Diverse

Adj

Gồm nhiều loại khác nhau
7 Exceed

V

Vượt quá
8 Feedback

N

Thông tin ph ản hồi
9 Generate

V

Sinh ra
10 Ignore

V

Phớt lờ, lờ đi
11 Incredibly

Adv

Đáng kinh ngạc, khó tin nổi
12 Jungle

N

Rừng rậm, mớ hỗn độn
13 Margin

N

Lề, rìa, mép
14 Off the shelf application

N

Những ứng dụng đ ược tạo ra đại trà
15 Optimistic

Adj

Lạc quan
16 Overwhelming

Adj

Quá mạnh
17 Prevail

V

Thịnh hành, chiếm ưu thế
18 Proper

Adj

Đúng, thích hợp
19 Purchaser

N

Người mua
20 Reveal

V

Tiết lộ, bộc lộ
21 Successive

Adj

Liên tiếp, liên tục
22 Supply

V

Cung cấp
23 Trend

N

Khuynh hướng, xu hướng
24 Versatile

Adj

Đa năng

UNIT 6 – COMPUTER NETWORKS

1   Blurred V Không rõ ràng, m ập mờ
2   Bulletin board N Bảng thông báo
3   Capacity N Dung lượng
4   Configuration N Cấu hình
5   Co-operate V Hợp tác
6   Detect V Phát hiện ra, dò tìm
7   Distributed system N Hệ phân tán
8   Drop V Bỏ, ngưng
9   Fibre –optic cable N Cáp sợi quang
10     Impact V Tác động mạnh
11     Intend for V Có ý định
12     Loop N Vòng lặp
13     Perform V Thực hiện
14     Protocol N Giao thức
15     Reliable Adj Đáng tin cậy
16     Route N Tuyến, hướng
17     Satellite N Vệ tinh
18     Session N Phiên
19     Susceptible Adj Dễ bị ảnh hưởng
20     Switch N Khóa chuyển đổi
21     Synchronous Adj Đồng bộ
22     Teleconference N Hội thảo qua mạng
23     Teleconference N Hội thảo qua mạng
24     Traffic N Khả năng tải
25     Traffic N Khả năng tải

UNIT 7 – COMPUTER VIRUSES

1 Alter V Sửa đổi, thay đổi
2 Authorization N Sự cho phép
3 Court N Tòa án, phiên tòa
4 Detonator N Bộ phá hủy
5 Distributor N Bộ/Người phân phối
6 Enlarge V Mở rộng
7 Evil N Tai họa, điều tai hại
8 Fair and square Trung thực
9 Host N Máy chủ
10 Infector N Bộ lây nhiễm
11 Interfere with V Can thiệp vào
12 Invader N Kẻ xâm phạm
13 Isolate V Cô lập
14 Lurk V Ẩn nấp
15 Occasional Adj Thỉnh thỏang
16 Pirate V Sao chép b ất hợp pháp
17 Portion N Phần
18 Prominent N Xuất chúng
19 Replicate V Tái tạo, nhân bản
20 Saboteur N Kẻ phá hoại
21 Sense N Ý thức
22 Shied V Bảo vệ
23 Standalone N Độc lập
24 Stay away v Vắng mặt
25 Subdirectory N Thự mục con
26 Trigger V Kích hoạt (khởi sự)
27 Unauthorized Adj Không được phép
28 Unaware V Không biết, không ý thức
29 Unsuspecting Adj Không nghi ng ờ
30 Vital Adj Rất quan trọng
31 Write-protect tab N Tab bảo vệ chống ghi

UNIT 11 – ROBOTICS REVOLUTION

1   Accuracy N Sự chính xác
2   Assembly N Quá trình lắp ráp (các bộ phận)
3   Automobile N Xe ô tô
4   Classify V Phân loại
5   Challenge N Sự thách thức
6   Dryer N Máy sấy
7   Emulate V Tranh đua
8   Exploration N Sự thăm dò, thám hiểm
9   Flexible Adj Linh hoạt
10     Fragile Adj Dễ vỡ, mỏng manh
11     Fume N Hơi, khí, khói
12     Handle V Quản lý/ Thao tác bằng tay
13     Imitate V Bắt trước, mô phỏng
14     Interior N Phần bên trong
15     Motor N Động cơ
16     Muscle N Cơ, bắp
17     Organic (Inorganic) Adj Hữu cơ
18     Pace N Tốc độ
19     Poisonous Adj Độc
20     Pose V Ở tư thế
21     Properly Adv Một cách đúng đắn (thích hợp)
22     Reasoning power N Khả năng lập luận
23     Revolution N Cuộc cách mạng
24     Sensing device N Thiết bị cảm biến
25     Shape N Hình dáng
26     Simulate V Mô phỏng
27     Spray painting N Sự phun sơn
28     Tax V Đòi hỏi nặng nề
29     Texture N Bề mặt, kết cấu
30     Ultimately Pre Cuối cùng thì
31     Vertebrate spine N Đường xương sống
32     Weld V Hàn

UNIT 12 – VIRTUAL REALITY

1 Artificial Adj Nhân tạo
2 At will Theo ý muốn, tùy thích
3 Diver N Thợ lặn
4 Fortune N Của cải
5 Illusion N Ảo tưởng
6 Lens N Thấu kính, ống kính
7 Pad N Tấm đệm (lót)
8 Palm N Lòng bàn tay
9 Pick up V Nhặt lên
10 Plunge V Nhấn chìm
11 Pour V Rót, đổ
12 Sensor N Bộ cảm biến
13 Sensor N Bộ cảm biến
14 Stage N Sân khấu
15 Substance N (Loại vật) chất
16 Twiddle V Xoay, vặn
17 Virtual reality N Thực tế ảo
18 Virtue N Ưu điểm