Bài học 80 – Lo lắng về vụ phẫu thuật.

Karen    Chào Jim.Hi Jim.

Jim         Chào Karen. Trông bạn có vẻ buồn bực, có chuyện gì vậy?

Hi Karen. You look upset, what’s wrong?

Karen    Không có gì. Tôi chỉ hơi lo lắng một chút.It’s nothing. I’m just a little nervous.

Jim         Mọi việc ổn chứ?Is everything all right?

Karen    Ờ, tôi sẽ đi phẫu thuật ngón tay ngày mai.Well, I’m having surgery tomorrow on my finger.

Jim         Ngón tay bạn có gì không ổn?What’s wrong with your finger?

Karen    Tôi bị gãy ngón tay hôm trước trong khi chơi bóng rổ.

I broke it the other day playing basketball. Jim Ô, thực là khủng khiếp.Oh, that’s terrible.

Karen    Vâng, tôi rất buồn phiền kể từ hôm đó.Yeah, it’s been bothering me since that day.

Jim         Bạn sợ phẫu thuật không?Are you afraid of having surgery?

Karen    Có. Tôi chưa bao giờ trải qua phẫu thuật trước đây.Yes. I’ve never had surgery before.

Jim         Tôi thì không lo đâu. Tôi đã bị phẫu thuật chân năm ngoái. Mọi việc diễn ra tốt đẹp.
I wouldn’t worry. I had to have surgery on my leg last year. Everything went fine.

Karen    Bạn có lo lắng trước khi phẫu thuật không?Were you nervous before the surgery?

Jim         Một chút. Bác sĩ của bạn là ai?A little. Who’s your doctor?

Karen    Bác sĩ Allen.Dr. Allen.

Jim         Ô, tôi nghe ông ta giỏi lắm. Tôi không nghĩ là bạn có gì phải lo lắng.

Oh, I’ve heard he’s really good. I don’t think you have anything to worry about.

Karen    Tốt lắm. Như vậy làm tôi cảm thấy yên tâm hơn.Good. That makes me feel much better.

 

Bài học 81 – Một câu chuyện lãng mạn.

Paul       Betty, bạn và John vẫn còn hẹn hò chứ?Betty, are you and John still dating?

Betty      Vâng, mọi việc tiến triển khá tốt.Yeah, things are going really good.

Paul       Bạn gặp anh ấy ở đâu?Where did you meet him?

Betty      Tôi gặp anh ấy trong thư viện cách đây vài tuần. Chúng tôi ngồi cùng một bàn và anh ấy hỏi mượn tôi cây viết.I met him at the library a couple of weeks ago. We were sitting at the same table and he asked to borrow my pen.

Paul       Ồ, câu chuyện thực dễ thương.Wow, that’s a nice story.

Betty      Tôi nói với Jim về chuyện đó hôm trước. Anh ta nghĩ câu chuyện khá lãng mạn.

I was telling Jim about it the other day. He thought it was pretty romantic.

Paul       Hai bạn có kế hoạch cho tối nay không?Do you two have plans for tonight?

Betty      Có, tôi nghĩ chúng tôi sẽ thuê một bộ phim. Gần đây bạn có xem bộ phim nào hay không?

Yes, I think we’re going to rent a movie. Have you seen anything good lately?

Paul       Tôi xem Người Nhện hôm trước.I saw Spider-Man the other day.

Betty      Tôi nghe nói đó là một bộ phim rất hài hước.I’ve heard that’s a really funny movie.

Paul       Bạn đùa sao? Bộ phim đó không có hài hước. Đó là một phim buồn. Cuối phim tôi đã khóc.

Are you kidding? That movie’s not funny. It’s sad. I was crying at the end.

Betty      Bạn thực nhạy cảm, đúng không?You’re really sensitive, aren’t you?

Paul       Tôi đoán vậy. Có lẽ vì vậy tôi không tìm được bạn gái.

I guess so. Maybe that’s why I can’t find a girlfriend.

 

Bài học 82 – Lo lắng về bố.

Kim        Chào Peter, tôi có thể nói chuyện với bạn một lúc được không? Tôi vừa nghe nói xưởng làm bánh qui dưới phố sập tiệmHi Peter, can I talk to you for a moment. I just heard the cookie factory downtown is going out of business.

Peter      Bạn nghe điều đó ở đâu?Where did you hear that?

Kim        Sara nói với tôi.Sara told me.

Peter      Tôi không chắc điều đó đúng. Tôi không nghe gì về việc đó.

I’m not sure that’s true. I haven’t heard anything about it.

Kim        Cô ta nói họ bắt đầu cho người ta nghỉ việc.

She said that they have already started to lay people off.

Peter      Bố của bạn không làm việc ở đó sao?Doesn’t your father work there?

Kim        Có, tôi thực sự lo lắng ông có thể bị nghỉ việc, ông chỉ mới bắt đầu làm việc ở đó cách đây khoảng 3 tháng. Bạn nghĩ tôi nên làm gì?Yes, I’m really worried he might get laid off, he just started to work there about three months ago. What do you think I should do?

Peter      Tôi thì tôi sẽ nói chuyện với bố của bạn.I’d talk to your father.

Kim        Vâng, nhưng nếu có gì không ổn tôi không nghĩ là ông sẽ nói với tôi. Ông không muốn làm tôi buồn bực, nhưng tôi thực sự muốn biết chuyện gì đang xảy ra.

Yeah, but if there was something wrong I don’t think he’d tell me. He doesn’t like to upset me, but I really would like to know what’s going on.

Peter      Vậy bạn sẽ làm gì?So what are you gonna do?

Kim        Bạn không phải là bạn thân với chủ tịch của công ty đó sao?

Aren’t you good friends with the president of that company?

Peter      Có, chúng tôi từng làm việc chung với nhau tại một công ty khác cách đây khoảng 5 năm.

Yes, we use to work together at a different company about five years ago.

Kim        Có lẽ bạn có thể gọi điện cho ông ta hỏi xem thử việc gì đang diễn ra.

Maybe you could call him and see what’s going on.

Peter      Ờ, tôi không biết. Tôi đoán có thể. Bây giờ khá trễ rồi, tôi sẽ gọi cho ông ta vào buổi sáng.

Well, I don’t know. I guess I could. It’s pretty late now, but I’ll call him in the morning.

Kim        Được, cám ơn rất nhiều.OK, thanks so much.

 

Bài học 83 – Tôi béo lên.

Dan           Ôi, tôi đang mập lên.Wow, I’m really getting fat.

Melissa    Bạn trông không mập đâu.You don’t look fat.

Dan           Có đấy. Tôi tăng 10 pounds trong 2 tháng qua. Nhìn bụng tôi này.

Yes, but I am. I’ve gained 10 pounds in the last two months. Look at my stomach.

Melissa    Bạn cân nặng bao nhiêu?How much do you weigh?

Dan           Tôi nghĩ khoảng 170 pounds.I think about 170 pounds.

Melissa    Bạn ăn loại thức ăn gì?What kind of foods do you eat?

Dan           Tôi thường ăn mì ống vào bữa tối. Thỉnh thoảng tôi mua thức ăn mang về hay thức ăn nhanh nếu tôi không có đủ thời gian để nấu ăn.I usually have pasta for dinner. Sometimes I get take-out or fast food if I don’t have enough time to cook.

Melissa    Tôi có đọc một quyển sách về ăn kiêng hôm trước. Nó nói là nếu bạn chỉ ăn thịt và không ăn gì khác, bạn sẽ xuống ký nhanh chóng.I was reading a diet book the other day. It said that if you eat meat and nothing else, you’ll lose weight quickly.

Dan           Ôi, như vậy có hiệu quả không?Wow, does that work?

Melissa    Tôi không biết, nhưng có người nói với tôi rằng họ đã thử và xuống 20 pounds.

I don’t know, but someone told me they tried it and lost 20 pounds.

Dan           Nghe được đấy, nhưng tôi không biết tôi có thể theo được bao lâu.

That sounds good, but I’m not sure how long I could do that.

Melissa Tôi biết, một khi bạn lại bắt đầu ăn rau và bánh mì có thể bạn sẽ tăng ký.

I know, once you start eating vegetables and bread again you’ll probably start gaining weight.

Dan           Ờ, tôi nghĩ dù sao tôi cũng thử xem. Tác giả là ai?

Well, I think I’m going to try it anyway. Who’s the author?

Melissa    Tôi không nhớ. Nó không còn phổ biến nữa. Khi tôi về nhà, tôi sẽ xem lại và gọi điện cho bạn.

I can’t remember. It’s not that popular anymore. When I get home I’ll check and give you a call.

 

Bài học 84 – Tôi sẽ đưa bạn đi làm.

Angela      Alô?Hello?

James       Chào Sarah, James đây.Hi Sarah, it’s James.

Angela      Hê James, tôi không thể nói chuyện bây giờ. Tôi có thể gọi lại cho bạn sau được không?

Hey James, I can’t talk now. Can I call you back later?

James       Được chứ. Có chuyện rắc rối hả?Sure. Is there a problem?

Angela      Tôi đi làm trễ và xe tôi không chạy, nên tôi cần tìm ai đó đưa tôi đi làm.

I’m late for work and my car isn’t working, so I need to find someone to take me to work.

James       Tôi có thể đưa bạn đi.I can take you.

Angela      Ô, thực hả? Cám ơn. May cho tôi quá.Oh, really? Thank you. That would help a lot.

James       Bạn có cần tôi đón về sau khi xong việc không?Do you need me to pick you up after work also?

Angela      Vâng, nếu không phiền bạn quá.Yes, if it’s not too much trouble.

James       Không có vấn đề gì. Tôi sẽ rời nhà bây giờ. Tôi sẽ tới đó ngay.

It’s no problem. I’m leaving my house now. I’ll be right there.

Angela      Được. Tôi sẽ chờ bạn trước chung cư của tôi.

OK. I’ll wait for you in front of my apartment building.

James       Bạn có biết là xe bạn bị trục trặc gì không?Do you know what’s wrong with your car?

Angela      Tôi không biết chắc. Tôi nghĩ là máy có vấn đề gì đó.

I’m not exactly sure. I think there’s a problem with the engine.

James       Được rồi, tôi sẽ xem khi tôi tới đó. Tôi biết nhiều về xe. Khi tôi còn trẻ bố tôi và tôi thường sửa xe cũ. OK, I’ll have a look when I get there. I know a lot about cars. When I was younger my father and I use to fix old cars.

 

Bài học 85 – Bên ngoài trời mưa tuyết.

Donna      Hê, hôm nay bạn làm gì vậy?Hey, what have you been doing today?

Robert      Không làm gì, chỉ xem ti vi. Tôi chán quá. Tôi chằng có gì để làm.

Nothing, just watching TV. I’m really bored. I don’t have anything to do.

Donna      Tôi cũng chẳng có gì để làm. Hôm nay tôi không làm gì ngoài lau chùi nhà cửa.

I don’t have anything to do either. I didn’t do anything today except clean my house.

Robert      Tôi biết. Tôi dự tính đi ra khu mua sắm với một trong những người bạn, nhưng trời mưa tuyết nặng nên chúng tôi không thể đi đâu.I know. I was planning to go to the mall today with one of my friends, but it snowed so much we couldn’t go anywhere.

Donna      Tôi hy vọng trời mưa tuyết cả đêm vì tôi không muốn tới trường ngày mai.

I hope it snows all night because I don’t want to go to school tomorrow.

Robert      Bạn có quen ai có máy chụp ảnh không? Tôi muốn chụp cảnh tuyết này.

Do you know anyone who has a camera? I want to take a picture of all this snow.

Donna      Không, tôi không quen ai có máy chụp ảnh cả.No, I don’t know anyone who has a camera.

Robert      Bạn đã gặp Sara hôm nay không? Tôi nghĩ cô ta có máy ảnh.

Have you seen Sara today? I think she might have one.

Donna      Không, hôm nay cô ta không có đây. Cô ta nói cô ta có việc quan trọng phải làm.

No, she hasn’t been around all day. She said she had something important to do today?

Robert      Ô, cô ta đi đâu?Oh, where did she go?

Donna      Không ai biết. Tôi có gọi cho người bạn cùng phòng của cô ta nhưng cô ấy cũng không biết.

Nobody knows. I called her roommate and she doesn’t know either.

 

Bài học 86 – Cuộc gọi lỡ.

Anthony      Mandy, bạn có biết là Heather đã gọi điện cho bạn không?

Mandy, did you know Heather called you?

Mandy         Không. Cô ta gọi khi nào?No. When did she call?

Anthony      Cách đây 2 tiếng, tôi nghĩ vậy.Two hours ago, I think.

Mandy         Cách đây 2 tiếng? Tại sao bạn không nói cho tôi biết sớm hơn?

Two hours ago? Why didn’t you tell me earlier?

Anthony      Xin lỗi, tôi quên.Sorry, I forgot.

Mandy         Cô ta nói gì?What did she say?

Anthony      Cô ta nói là cô ta chờ bạn tại nhà chị (em gái) cô ta.

She said she’s waiting for you at her sister’s place.

Mandy         Thôi được, tôi tính nấu bữa tối trước, nhưng tôi nghĩ tôi không còn đủ thời gian. Tôi sẽ hâm nóng mấy món thức ăn thừa trong lò vi ba.OK, I was going to cook dinner first, but I don’t think I have enough time now. I’ll just warm up some leftovers in the microwave.

Anthony      Được.OK.

Mandy         Nếu cô ta gọi lại nói với cô ta là tôi sẽ tới trễ.

If she calls again tell her I’m gonna to be late.

Anthony      Được, không có vấn đề gì. OK, no problem.

Mandy         Việc này rất quan trọng. Đừng quên.This is very important. Don’t forget.

Anthony      Đừng lo. Tôi sẽ không quên đâu.Don’t worry. I won’t forget.

Mandy         Thực ra, bạn đưa giùm tôi cái điện thoại được không? Tôi nghĩ tôi nên gọi điện thoại cho cô ta bây giờ. Có thể cô ta thắc mắc tôi đang ở đâu.Actually, would you please hand me my phone? I think I should give her a call now. She’s probably wondering where I am.

Anthony      Được, tôi sẽ đi lấy nó cho bạn.Sure, I’ll get it for you.

 

Bài học 87 – Mua sắm cho một người bạn.

Karen    Tôi sẽ đi mua sắm. Bạn muốn đi không?I’m going shopping. Do you want to come?

Jason     Tôi nghĩ là bạn đã đi mua sắm hôm qua.I thought you went shopping yesterday.

Karen    Tôi đã đi, nhưng một người bạn cũ gọi điện cho tôi tối qua và mời tôi dự tiệc sinh nhật. Tôi cần mua cho anh ta một món quà.I did, but an old friend called me last night and invited me to his birthday party. I need to buy a gift for him.

Jason     Tôi hiểu. Bạn sẽ mua cho anh ta món gì?I see. What are you going to get him?

Karen    Tôi thực sự không biết anh ta thích gì. Tôi đã không gặp anh ta lâu rồi. Bạn nghĩ sao?

I really have no idea what he likes. I haven’t seen him in a long time. What do you think?

Jason     Có lẽ bánh ngọt vậy?Maybe a cake?

Karen    Ờ, đó là một ý kiến hay, nhưng tôi nghĩ có lẽ tôi nên mua cho anh ta một thứ gì khác, chằng hạn một thứ gì anh ta có thể mặc.Well, that’s a good idea, but I think I should probably get him something else, like something he can wear.

Jason     Một cái áo len thì sao? Tôi thấy một cái rất đẹp trong khu mua sắm một hôm nọ. Chúng ta có thể đến đó xem thử.How about a sweater? I saw a really nice one in the mall the other day. Maybe we can go there and take a look.

Karen    Được, nó ở trong cửa hàng nào?OK, what store was it in?

Jason     Trong Macy’s. Tôi nghĩ họ bán giảm giá cuối tuần này.

It was at Macy’s. I think they’re having a sale this weekend.

Karen    Được, đó là một cửa hàng rất đẹp. Tôi thích quần áo ở đó.

Oh, that’s a really nice store. I like the clothes there.

 

Bài học 88 – Chuyên ngành của bạn là gì?

Tim        Hê, Diane, bạn làm gì ở đây?Hey Diane, what are you doing here?

Diane     Chào Tim, bạn khỏe không? Tôi đang chờ một người bạn.

Hi, Tim, how are you? I’m waiting for a friend.

Tim        Tôi nghe nói là bạn sẽ tốt nghiệp mùa hè này. Đúng không?

I heard you’re going to graduate this summer. Is that true?

Diane     Vâng, nếu mọi việc tốt đẹp, tôi sẽ lấy bằng cử nhân vào tháng tám. Rồi tôi cần đi tìm việc làm.

Yes. If everything goes alright, I’ll be getting my bachelors degree in August. Then I need to start looking for a job.

Tim        Tôi đã phải làm việc đó năm ngoái. Thực không dễ. Bạn có nhận được đề nghị việc làm nào chưa?

I had to do that last year. It wasn’t easy. Do you have any job offers?

Diane     Chưa. Tôi đã gửi đi nhiều bản sơ yếu lý lịch, nhưng tôi không nhận được nhiều lời đáp lại. Ngay bây giờ khá khó tìm việc làm.No, not yet. I sent out a lot of resumes, but I didn’t receive many responses. It’s pretty hard to find a job right now.

Tim        Bạn chuyên ngành gì?What’s your major?

Diane     Tâm lý.Psychology.

Tim        Đó là chuyên ngành của tôi khi tôi bắt đầu đi học đại học, nhưng tôi chuyển qua ngành kỹ sư sau năm đầu tiên.That was my major when I started college, but I switched to engineering after the first year.

Diane     Tôi nghĩ là kỹ sư dễ tìm việc làm hơn.I think it’s easier for engineers to find a job.

Tim        Tôi không chắc về điều đó. Tôi mất 3 tháng để tìm được một việc làm. Cuối cùng tôi đã tìm được việc sau khi tôi đưa sơ yếu lý lịch lên một trong những trang web tìm việc đó.

I’m not sure about that. It took me about 3 months to find a job. I finally was able to get a job after I put my resume on one of those job websites.

Diane     Dù sao, chằng thành vấn đề. Nếu tôi không thể tìm được việc làm có thể tôi sẽ trở lại trường để lấy bằng thạc sĩ.Anyway, it really doesn’t matter. If I can’t find a job I’ll probably go back to school to get my Masters degree.

 

Bài học 89 – Căn hộ mới.

Gary        Alô?Hello?

Nancy      HêGary. Có chuyện gì vậy?Hey Gary. What’s up?

Gary        Đã lâu rồi tôi không nói chuyện với bạn, có chuyện gì không?

I haven’t talked to you in a long time, what’s been happening?

Nancy      Ờ, tôi không biết là bạn có nghe nói chưa, tôi vừa chuyển tới một căn hộ mới ở LA.

Well, I don’t know if you heard, I just moved into a new apartment in LA.

Gary        Chưa, tôi có nghe là bạn tính chuyển đi nhưng tôi không biết là bạn đã tìm được một nơi rồi. Thực là tuyệt.No, I heard you were thinking about moving but I didn’t know you’d already found a place. That’s cool.

Nancy      Vâng, tôi rất vui về việc này.Yeah, I’m really happy about it.

Gary        Bạn có bạn cùng phòng chưa?Do you have any roommates?

Nancy      Chưa, lần này thì chưa. Thực là một sự thay đổi lớn đối với tôi vì tôi chưa bao giờ ở một mình.

No, not this time. It’s a big change for me ’cause I’ve never lived alone.

Gary        Bạn không nghĩ là bạn sẽ cô đơn sao?Don’t you think you’ll be lonely?

Nancy      Không đâu, tôi có hai người bạn sống trong cùng chung cư. Tối hôm qua chúng tôi ăn tối cùng với nhau.Not really, I have two friends who live in the same building. We all had dinner together last night.

Gary        Họ cũng là sinh viên hả?Are they students also?

Nancy      Không, họ không phải là sinh viên, nhưng có nhiều sinh viên sống trong chung cư này.

No, they’re not students, but there are a lot of students living in the building.

Gary        Nghe có vẻ là một nơi tốt đấy.Sounds like a nice place.

Nancy      Vâng, tôi nghĩ đây là một môi trường tốt để học tiếng Anh.

Yeah, I think it’s a good environment for learning English.

Gary        Ờ, tôi rất vui khi nghe là mọi việc diễn ra tốt đẹp.

Well, I’m glad to hear everything worked out.

Nancy      Bạn hãy tới đây thăm tôi một dịp nào đó. Có cả hồ bơi nữa.

You should come out here and visit me sometime. There’s even a pool.

Gary        Tốt lắm. Tôi sẽ nghĩ về việc đó.That would be nice. I’ll think about it.