Bài học 70 – Nghe nhạc.

Bill         Bạn đang nghe gì vậy?What are you listening to?

Lucy      Tôi đang nghe ra đi ô.I’m listening to the radio.

Bill         Tôi biết rồi. Ban nhạc nào đang chơi?I know that. Who are they playing?

Lucy      Đoán thử xem.Guess.

Bill         Tôi nghĩ là ban the Beatles, đúng không?I think that’s the Beatles, right?

Lucy      Đúng rồi. Làm sao bạn biết?That’s right. How did you know that?

Bill         Ở nước tôi mọi người đều biết họ. Họ rất nổi tiếng.

In my country everyone knows who they are. They’re famous.

Lucy      Vậy hả?Really?

Bill         Dĩ nhiên. Bố mẹ tôi xem họ trong một buổi trình diễn cách đây lâu rồi.

Of course. My parents saw them at a concert a long time ago.

Lucy      Bạn có biết rằng họ từ nước Anh không?Did you know that they’re fromEngland?

Bill         Vâng, dĩ nhiên.Yes, of course.

Lucy      Bạn thường nghe loại nhạc gì?What kind of music do you usually listen to?

Bill         Tôi nghe mọi thứ, nhưng loại nhạc tôi ưa thích là pop.I listen to everything, but my favorite is Pop.

Lucy      Tôi hiểu. Bạn thích ca sĩ nào?I see. Who’s your favorite singer?

Bill         Celine Dion.Celine Dion.

Lucy      Tôi cũng thích cô ấy. Cô ấy có một giọng hát rất tuyệt.I like her too. She’s got a great voice.

 

Bài học 71 – Đi tắc xi.

Taxi driver    Chào cô, cô cần tắc xi không?Hello Miss, do you need a taxi?

Mary               Vâng.Yes.

Taxi driver    Cô có hành lý không?Do you have any luggage?

Mary               Chỉ có 2 va li.Just these two suitcases.

Taxi driver    Được, tôi sẽ để vào sau xe cho cô. Cô đi đâu?

OK, I’ll put them in the back for you. Where are you going?

Mary               Lữ Quán Comfort.The Comfort Inn.

Taxi driver    Tôi nghĩ có 2 nơi như vậy ởBoston. Cô đi nơi nào?

I think there are two inBoston. Which one are you going to?

Mary               Nơi ở ngoài phố.The one downtown.

Taxi driver    Đây là lần đầu tiên cô tớiBostonhả?Is this your first time inBoston?

Mary               Không, tôi đã tới đây vài lần rồi. Tôi thường tới đây để làm việc. Bạn có biết sẽ mất bao lâu không?No. I’ve been here many times. I come here for work all the time. Do you know how long it’ll take?

Taxi driver    Không lâu đâu. Có lẽ khoảng 15 phút.It shouldn’t take long. Probably about 15 minutes.

Mary               Ôi, có vẻ kẹt xe quá.Wow, it looks like the traffic is really bad.

Taxi driver    Vâng, có thể có tai nạn phía trướcYeah, there might be an accident up ahead.

Mary               Thôi được, hãy ngừng xe ở ngã tư tới. Tôi sẽ xuống và đi xe điện ngầm.

OK, then stop at the next intersection. I’m gonna get out there and take the subway.

 

Bài học 72 – Chúng ta lạc đường.

Linda        Bạn có đói không?Are you hungry?

Robert      Không, tại sao?No, why?

Linda        Chúng ta đã lái xe lâu rồi. Tôi nghĩ chúng ta nên tìm nơi nào để ăn đi.

We’ve been driving for a long time. I think we’d better find some place to eat soon.

Robert      Không, tôi không sao. Chúng ta bị muộn rồi vì vậy chúng ta không nên dừng lại.

No, I’m OK. We’re late so we’d better not stop.

Linda        Chúng ta đã đi ngang cửa hàng đó 3 lần rồi. Tôi nghĩ chúng ta bị lạc đường. Chúng ta nên hỏi đường người nào đó đi.We’ve passed that same store three times already. I think we’re lost. We should ask someone for directions.

Robert      Chúng ta không bị lạc đường đâu.We’re not lost.

Linda        Tôi chưa bao giờ đi đường này trước đây. Bạn có biết bạn đang đi đâu không?

I’ve never gone this way before. Do you know where you’re going?

Robert      Biết, đường này đi ngang qua thị trấn. Nhanh hơn là xa lộ.

Yes, this road goes through town. It’s faster than the highway.

Linda        Được. Bạn lái chậm hơn một chút được không?

OK. Would you mind driving a little slower please?

Robert      Được chứ, không thành vấn đề.Sure, no problem.

Linda        Bạn có thấy tấm biển phía sau kia không? Tôi nghĩ đây là đường một chiều.
Did you see that sign back there? I think this is a one way street.

Robert      Không, tôi không thấy. Tôi sẽ phải quay trở lại.

No, I didn’t see it. I’m going to have to turn around.

Linda        Bạn không thể quay xe ở đây. Tôi nghĩ bạn nên để tôi lái xe.

You can’t turn around here. I think you should let me drive.

Robert      Tôi nghĩ bạn đúng rồi. Tôi bắt đầu mệt.I think you’re right. I’m getting tired.

 

Bài học 73 – Giúp tôi tìm cái ví.

Barbara       Adam, bạn có thể giúp tôi một việc được không?Adam, can you do me a favor?

Adam           Dĩ nhiên.Sure.

Barbara       Tôi không thể tìm được ví của tôi. Bạn có thể giúp tôi không?

I can’t find my purse. Can you help me?

Adam           Không có vấn đề gì. Tôi sẽ giúp bạn tìm nó.No problem, I’ll help you look for it.

Barbara       Cám ơn.Thanks.

Adam           Nó màu gì?What color is it?

Barbara       Đen.It’s black.

Adam           Bạn tìm trong bếp chưa?Did you look in the kitchen?

Barbara       Rồi, tôi đã tìm trong đó rồi.Yes, I already looked there.

Adam           Tôi sẽ tìm trong phòng khách.I’ll look in the living room.

Barbara       Bạn có tìm thấy nó không?Did you find it?

Adam           Không, nó không có đó. Bạn thấy nó lần cuối cùng khi nào?

No. It’s not in there. When was the last time you saw it?

Barbara       Tôi có mang theo khi tôi tới thư viện sáng nay.

I had it when I went to the library this morning.

Adam           Bạn có nghĩ rằng bạn có thể đã để quên nó ở đó không?

Do you think you might have left it there?

Barbara       Có thể. Tôi sẽ gọi điện thoại cho thư viện và hỏi họ xem có ai thấy nó không?

Maybe. I’ll call the library and ask them if anyone found it.

Adam           Chờ đã. Phải nó đây không?Wait! Is this it?

Barbara       Vâng, đúng nó. Đó là cái ví của tôi. Cám ơn đã giúp tôi tìm thấy nó.

Yes, That’s it. That’s my purse. Thanks for helping me find it.

 

Bài học 74 – Chụp ảnh.

William       Xin lỗi, bạn có thể chụp giúp chúng tôi tấm ảnh được không?

Excuse me, sir, will you take a picture of us?

Susan           Được chứ. Cái máy ảnh này thực đẹp.Sure. This is a really nice camera.

William       Cám ơn, bố mẹ tôi cho tôi.Thanks, my parents gave it to me.

Susan           Bạn sử dụng nó như thế nào?How do you use it?

William       Bạn nhấn vào cái nút ở đây.You press this button here.

Susan           Tới gần hơn một chút. Chờ đã, như vậy gần quá. Chuyển qua bên trái một chút. Lùi ra sau một chút. Được rồi, đứng ngay đó.Come a little closer. Wait, that’s too close. Move a little to the left. Move back a little farther. OK, stay right there.

William       Ý bạn là ngay đây hả?Do you mean here?

Susan           Vâng, tốt rồi. Ô, tôi không chụp được.Yes, that’s good. Oh, I can’t get it to work.

William       Bạn cần nhấn nút xuống khoảng 3 giây.

You need to hold down the button for about 3 seconds.

Susan           Được, tôi hiểu rồi, bạn sẵn sàng chưa?OK I got it, are you ready?

William       Vâng.Yes.                                 Susan      Hãy mỉm cười.Smile.

 

Bài học 75 – Tôi đánh rơi máy tính bỏ túi của bạn.

Thomas       ChàoTracy. Có chuyện gì vậy?Hi Tracy. What’s going on?

Tracy          Chào Thomas. Tôi đứng xếp hàng để mua máy chơi dĩa DVD.

Hi Thomas. I’m waiting in line to buy a DVD player.

Thomas       Xếp hàng dài quá. Tại sao bạn không để ngày mai trở lại.

The line is too long. Why don’t you come back tomorrow.

Tracy          Tôi nghĩ bạn có lý. Họ sắp đóng cửa rồi.

I think you’re right. They’re going to close soon.

Thomas       Chúng ta đi uống cà phê đi.Let’s go get some coffee.

Tracy          Được. Chờ một chút. Tôi phải lấy một vật ra khỏi ví. Bạn cầm cái này giúp tôi được không?

OK. Wait a minute, I have to get something out of my purse. Will you hold this for me?

Thomas       Được chứ. Ôi.Sure. Oops.

Tracy          Có điều gì vậy?What happened?

Thomas       Tôi đánh rơi cái máy tính bỏ túi của bạn. Nó có bị vỡ không?

I dropped your calculator. Is it broken?

Tracy          Tôi không chắc. Để tôi xem. Không, tôi không nghĩ là nó bị vỡ. Cái nút bị rơi ra. Tôi có thể sửa được.

I’m not sure. Let me have a look. No, I don’t think it’s broken. The button came off though. I can fix it.

Thomas       Rất tiếc về việc này.Sorry about that.

Tracy          Đừng bận tâm. Tôi đánh rơi nó mãi. Nếu nó bị vỡ, tôi còn một cái khác ở trong xe.

Don’t worry about it. I do that all the time. If it is broken, I have another one in my car.

 

Bài học 76 – Tôi mang cho bạn trái táo.

Richard       Hê, bạn tới đây bằng gì vậy?Hey, how did you get here?

Jennifer       Tôi đi xe đạp.I rode my bike.

Richard       Bạn nói nghiêm túc không đó? Tại sao bạn làm như vậy? Tôi có thể đón bạn.

Are you serious? Why did you do that? I could have picked you up.

Jennifer       Được mà. Tôi không thích làm phiền bạn. Tôi biết bạn không thích dậy sớm.

That’s OK, I didn’t want to bother you. I know you don’t like to wake up early.

Richard       Bạn thật đáng mến. Bạn có lạnh không?That’s so nice of you. Aren’t you cold?

Jennifer       Không, không lạnh lắm. Tôi có mặc áo choàng.No, not really. I wore a coat.

Richard       Có gì trong túi vậy?What’s in the bag?

Jennifer       Một loại táo đặc biệt.It’s a special type of apple.

Richard       Ô. Tôi ăn thử một trái được không? Nó rất ngọt.Oh. Can I try one? It’s very sweet.

Jennifer       Tôi thêm đường. Những trái táo này rất ngon. Chỉ có 30 xu một trái.

I put sugar on it. These apples are really good. They were only 30 cents each.

Richard       Chúng không đắt hơn những trái trong siêu thị sao?

Aren’t those more expensive than the ones at the supermarket?

Jennifer       Vâng, chúng đắt hơn, nhưng chúng ăn ngon hơn.

Yeah, they’re more expensive, but they taste better.

Richard       Bạn còn mua loại trái cây nào khác không?Did you buy any other fruit?

Jennifer       Ờ, ngoài táo, tôi có mua cam và chuối.

Well, besides the apples, I bought oranges and bananas.

 

 

Bài học 77 – Mẹ vợ (chồng) tôi sẽ đến vào ngày mai.

Lisa        Alô?Hello?

James    Chào. Bạn còn thức không?Hi. Are you still up?

Lisa        Vâng.Yes.

James    Bạn nghe có vẻ mệt, mọi việc ổn chứ?You sound tired, is everything OK?

Lisa        Vâng, mọi việc đều ổn. Tôi chỉ chuẩn bị đi ngủ. Hôm nay là một ngày dài.

Yeah, everything’s fine. I’m just getting ready to go to bed. It’s been a really long day.

James    Bạn có thời gian lát nữa uống cà phê với tôi không? Tôi muốn nói với bạn một chuyện.

Do you have time to get some coffee with me later? I’ve something I want to talk to you about.

Lisa        Không, rất tiếc. Hôm nay không được. Ngày mai tôi phải dậy sớm.

No, sorry. Not today. I have to get up early tomorrow.

James    Ô. Ngày mai bạn sẽ làm gì?Oh, What are you going to do tomorrow?

Lisa        Mẹ chồng tôi sẽ tới chơi vì vậy tôi phải dậy sớm và dọn dẹp nhà cửa.

My mother-in-law is coming over so I have to get up early and clean the house.

James    Tôi hiểu.I see.

Lisa        Ngày mai bạn rảnh không?Are you free tomorrow?

James    Có, vào buổi chiều. Tôi phải hoàn tất một việc tôi đang làm, nhưng sau 3:30 tôi sẽ rảnh.

Yes, in the afternoon. I have to finish something I’m working on, but I’ll be free after 3:30.

Lisa        Bạn có muốn gặp nhau sau khi bạn xong việc không?

Do you want to get together after you finish work?

James    Bạn có nghĩ rằng bạn có thời gian không?Do you think you’ll have time?

Lisa        Có, mẹ chồng tôi sẽ ra về khoảng 2 giờ chiều.

Yeah, my mother-in-law will be leaving here around 2PM.

 

Bài học 78 – Jim hủy cuộc gặp gỡ.

Jessica      Hê, tôi vừa nói chuyện với Jim.Hey, I just talked to Jim.

Mark         Anh ta nói gì?What did he say?

Jessica      Anh ta nói anh ta phải hủy buổi họp chiều nay.

He said he had to cancel the meeting this afternoon.

Mark         Ô, tôi hiểu.Oh, I see.

Jessica      Có vấn đề à?Is there a problem?

Mark         Không. Không có vấn đề gì lớn. Anh ta và tôi dự tính nói chuyện với vài khách hàng mới hôm nay.

No, It’s not a big deal. He and I were supposed to talk to some new customers today.

Jessica      Rất tiếc nghe như vậy.Sorry to hear that.

Mark         Được thôi. Điều này thường xảy ra dạo gần đây.

It’s OK. This has been happening quite a bit recently.

Jessica      Lạ nhỉ. Tôi tự hỏi tại sao?That’s strange. I wonder why?

Mark         Vợ anh ta bị bệnh, vì vậy thỉnh thoảng anh ta phải về nhà sớm để chăm sóc cô ta.

His wife has been sick, so sometimes he has to go home early to take care of her.

Jessica      Tôi hiểu. Việc làm thế nào?I see. How’s work been going?

Mark         Mọi việc bây giờ chậm lắm. Tôi có thể mượn điện thoại của bạn được không. Cái của tôi hết pin rồi và tôi phải gọi điện thoại cho sếp để nói với ông ta về việc này.

Things are slow right now. Would you mind if I borrow your phone, mine’s out of batteries and I have to call my boss to tell him about this.

Jessica      Được, để tôi đi lấy. Nó ở trong xe.OK, let me go get it. Its in the car.

 

Bài học 79 – Bill bị sa thải.

John    Alô?Hello?

Ann     Chào John, xin lỗi gọi quá trễ. Hy vọng tôi không đánh thức bạn dậy.

Hi John, sorry for calling so late, I hope I didn’t wake you up.

John    Thực ra tôi vừa mới làm xong việc. Tôi chưa đi ngủ.

Actually, I was just finishing some work. I haven’t gone to bed yet.

Ann     Bạn có nghe Bill bị sa thải hôm qua không?Did you hear Bill got fired yesterday?

John    Không, tôi không nghe. Bạn có chắc không?No. I didn’t hear that. Are you sure?

Ann     Có. Sarah nói với tôi chiều nay. Cô ta khá buồn bực về chuyện đó.

Yeah, Sarah told me this afternoon. She was pretty upset about it.

John    Tệ quá. Bill là một anh chàng rất dễ thương.That’s too bad. Bill’s a nice guy.

Ann     Vâng, tôi biết.Yeah, I know.

John    Tại sao họ sa thải anh ta?Why did they fire him?

Ann     Cô ta không nói.She didn’t say.

John    Tôi hiểu. Ờ, nếu bạn lại nói chuyện với Sarah, nói với cô ta là có một chỗ trống trong công ty của tôi. Bill có thể đi phỏng vấn tuần này nếu anh ta muốn.

I see. Well, if you talk to Sara again, tell her there’s a job opening at my company. Bill can have an interview this week if he wants.

Ann     Ô, cám ơn rất nhiều. Tôi sẽ gọi cô ta và nói với cô ta.

Oh, thank you so much. I’ll call her and tell her.

http://www.englishspeak.com/vi/english-lessons.cfm