Bài học 60 – Tai nạn xe.

Shannon        Anthony, bạn khỏe không?Anthony, are you OK?

Anthony         Bây giờ tôi khỏe, nhưng tôi bị tai nạn xe sáng nay.

I’m OK now, but I got into an car accident this morning.

Shannon        Bạn có bị đau không?Were you hurt?

Anthony         Không, nhưng cổ tôi vẫn còn hơi nhức.No, but my neck is still a little sore.

Shannon        Chuyện gì đã xảy ra?What happened?

Anthony         Tôi không chú ý và tôi đụng vào một chiếc xe dừng lại phía trước.

I wasn’t paying attention and I hit a car that stopped in front of me.

Shannon        Những người trong chiếc xe kia ổn không?Were the people in the other car all right?

Anthony         Vâng, họ ổn. Tôi không lái nhanh lắm.Yes, they’re fine. I wasn’t going very fast.

Shannon        Bạn có cài thắt lưng an toàn không?Were you wearing a seatbelt?

Anthony         Có.Yes.

Shannon        Cảnh sát có tới không?Did the police come?

Anthony         Có, tôi gọi họ bằng điện thoại di động ngay sau khi việc xảy ra.

Yeah, I called them on my cell phone right after it happened.

Shannon        Bạn có muốn tôi chở bạn về nhà không?Do you want me to drive you home?

Anthony         Không, tôi cần đưa xe đi sửa chiều nay.No, I need to go get my car fixed this afternoon.

 

Bài học 61 – Đến gặp bác sĩ.

Doctor               Chào bà Wilson.Hello Mrs. Wilson.

Mrs. Wilson     Chào bác sĩ.Hi Doctor.

Doctor               Bà cảm thấy thế nào?How are you feeling?

Mrs. Wilson     Tôi không cảm thấy khỏe.I don’t feel good.

Doctor               Điều gì đang làm phiền bà?What’s bothering you?

Mrs. Wilson     Tôi bị đau bụng và nhức đầu.I have a stomachache and a headache.

Doctor               Đau ở đâu?Where does it hurt?

Mrs. Wilson     Đây.Here.

Doctor               Bà có bị sốt không?Do you have a fever?

Mrs. Wilson     Không, tôi không nghĩ vậy.No, I don’t think so.

Doctor               Được. Để tôi xem cổ họng của bà. Há miệng ra. Cổ họng của bà bị đỏ. Có đau không?

OK. Let me look at your throat. Open your mouth. Your throat’s red. Does it hurt?

Mrs. Wilson     Vâng, nó đau.Yes. It’s sore.

Doctor               Khi nào nó bắt đầu bị đau?When did it start to feel this way?

Mrs. Wilson     Tuần trước.Last week.

Doctor               Tôi nghĩ bà bị nhiễm vi rút. Có thể là bệnh cúm. Tôi sẽ cho bà một đơn thuốc.

I think you have a virus. It might be the flu. I’m going to give you a prescription for some medicine.

Mrs. Wilson     Cám ơn. Thank you.

Doctor               Hãy gắng nghỉ ngơi, và phải uống nhiều nước và nước cam vắt.

Try to get some rest, and be sure to drink lots of water and orange juice.

 

Bài học 62 – Đặt chỗ ở khách sạn.

Receptionist        Alô, khách sạn Marriott, tôi có thể giúp gì bạn?

Hello, Marriott Hotel, how may I help you?

Nancy                  Chào, tôi muốn đặt chỗ trước.Hi. I’d like to make a reservation.

Receptionist        Xin chờ một chút. Được, ngày nào?Just a moment. OK, for what date?

Nancy                   25 tháng bảy.July 25th.

Receptionist        Bạn sẽ ở bao nhiêu đêm?How many nights will you be staying?

Nancy                  2 đêm. Giá phòng là bao nhiêu?2 nights. What’s the room rate?

Receptionist        75 đô một đêm cả thuế. Bạn có muốn tôi dành sẵn một phòng cho bạn không?

75 dollars a night plus tax. Would you like me to reserve a room for you?

Nancy                  Vâng, làm ơn.Yes please.

Receptionist        Tên của bạn?Your name?

Nancy                 NancyAnderson.NancyAnderson.

Receptionist        Cô Anderson. Bạn sẽ trả bằng gì?Miss Anderson, how will you be paying?

Nancy                  Visa.Visa.

Receptionist        Làm ơn đọc số thẻ.Card number please.

Nancy                  4198 2289 3388 228.4198 2289 3388 228.

Receptionist        Ngày hết hạn?Expiration date?

Nancy                  Mùng 9 tháng giêng 2012.1/9/2012

Receptionist        Được, mọi việc sắp xếp xong. Chúng tôi sẽ gặp bạn vào ngày 25.

OK, You’re all set. We’ll see you on the 25th.

 

Bài học 63 – Tôi đổi ý.

Ellen      Kevin, bạn muốn làm gì?Kevin, what would you like to do?

Kevin    Tôi không biết. Có lẽ xem ti vi.I don’t know. Maybe watch TV.

Ellen      Đó là một ý kiến hay. Chúng ta sẽ đi mua sắm nên tôi nghĩ bạn nên nghỉ một lúc.

That’s a good idea. We’re going shopping later so I think you should rest for a while.

Kevin    Tôi không nghĩ là tôi muốn đi nữa.I don’t think I want to go anymore.

Ellen      Bạn muốn nói gì? Tôi nghĩ là bạn đã nói chúng ta sẽ đi mua sắm.

What do you mean? I thought you said we were going shopping.

Kevin    Tôi biết, nhưng tôi đổi ý rồi. Tôi mệt quá.I know, but I changed my mind. I’m too tired.

Ellen      Ờ, tôi còn phải mua nhiều thứ. Bạn nghĩ khi nào chúng ta sẽ đi?

Well, I still have a lot of stuff to buy. When do you think we’ll go?

Kevin    Có thể tối nay.Maybe tonight.

Ellen      Được, tôi dùng điện thoại của bạn có phiền không?OK, would you mind if I use your phone?

Kevin    Rất tiếc tôi không có tín hiệu.Sorry I don’t have signal.

Ellen      Bạn đủa sao? Tôi thường nhận được tín hiệu rất tốt ở đây mà.

Are you kidding? I usually have really good reception here.

Kevin    Điện thoại của tôi rất cũ và nó hoạt động không tốt lắm.

My phone is very old and it doesn’t work very well.

Ellen      Nếu tôi mang nó ra ngoài thì sao?What if I take it outside?

Kevin    Như vậy thì được. Nó hoạt động tốt ở bên ngoài.Yes, that’s fine. It works well outside.

 

Bài học 64 – Bạn muốn chơi một trò chơi không?

Erica            Andrew, bạn muốn chơi một trò chơi không?Andrew, would you like to play a game?

Andrew       Được, trò chơi loại gì?OK, what kind of game?

Erica            Chúng ta hãy chơi bài đi. Bạn biết chơi Blackjack không?

Lets play cards? Do you know how to play Blackjack?

Andrew       Có, đó là một trò chơi dễ. Tôi không muốn chơi trò đó ngay bây giờ.

Yes, that’s an easy game. I don’t want to play that right now.

Erica            Được, bạn còn nhớ cách chơi xì phé không?OK, Do you remember how to play poker?

Andrew       Tôi nghĩ vậy, nhưng bạn sẽ phải giải thích lại luật chơi chơi cho tôi.

I think so, but you’re going to have to explain the rules to me again.

Erica            Được. Hãy xem tấm giấy này. Trên đó có tất cả luật chơi.

OK. Look at this piece of paper. It has all the rules on it.

Andrew       Được. Bây giờ tôi nhớ rồi. Tôi nghĩ lần trước chúng ta chơi trò này, bạn thắng và tôi thua.

OK, yes. I remember now. I think the last time we played this game, you won and I lost.

Erica            Ừ, thực là vui.Yes, that was fun.

Andrew       Được rồi, chúng ta hãy chơi, nhưng lần này tôi không muốn đánh cá tiền.

OK, let’s play, but this time I don’t want to bet money.

Erica            Được, chúng ta sẽ không đánh cá. Chúng ta chỉ chơi cho vui thôi.

OK, we won’t bet. We’ll just play for fun.

 

Bài học 65 – Quà sinh nhật.

Jimmy      Angela, vào đi.Angela, come in.

Angela      Chúc mừng sinh nhật!Happy Birthday!

Jimmy      Cám ơn. Tôi không thể tin rằng bạn nhớ sinh nhật của tôi.

Thanks. I can’t believe you remembered that.

Angela      Ờ, tôi có lịch trong máy tính của tôi. Nó giúp tôi nhớ những việc như vậy. Bạn làm gì vậy?

Well, I have a calendar in my computer. It helps me remember things like that. What are you up to?

Jimmy      Tôi đang đọc một quyển sách người anh (chị, em) họ của tôi cho nhân dịp sinh nhật của tôi.
I’m reading a book my cousin gave me for my birthday.

Angela      Để tôi xem. Ô, tôi có quyển sách này ở nhà. Tôi cũng muốn tặng bạn một món quà.

Let me see. Oh, I have this book at home. I want to give you a present too.

Jimmy      Ồ, một cây ghi ta. Tôi đã có một cây rồi, nhưng tôi thích cây này hơn. Cám ơn.

Wow, it’s a guitar. I already have one, but I like this one better. Thank you.

Angela      Không có gì. Bạn có biết chơi ghi ta không?

You’re welcome. Do you know how to play the guitar?

Jimmy      Có, tôi có biết chơi. Bố tôi dạy tôi khi tôi còn trẻ.

Yeah, I know how to play. My father taught me when I was young.

Angela      Bạn chơi bây giờ được không? Tôi muốn nghe nhạc.

Will you play it now? I want to listen to some music.

Jimmy      Được. Bạn biết bài này không?OK. Do you know this one?

Angela      Có, tôi đã nghe bài đó rồi. Tôi có thể hát bài đó khi tôi ở trung học.

Yeah, I’ve heard that one. I could sing that song when I was in middle school.

Jimmy      Đó là một bài hát cũ. Nó làm tôi cảm thấy già. Khi tôi ở đại học người ta thường chơi nó trên ra đi ô mọi lúc.It’s an old one. It makes me feel old. When I was in college they use to play it on the radio all the time.

 

Bài học 66 – Thuê phòng khách sạn.

Receptionist     Xin chào.Good evening.

Jim                     Chào. Bạn còn phòng trống tối nay không?Hi. Do you have any vacancies tonight?

Receptionist     Còn. Giá là 55 đô.Yes. The rate is 55 dollars.

Jim                     Phòng có kết nối internet không?Do the rooms have internet access?

Receptionist     Chúng tôi có kết nối không dây. Nếu bạn có máy tính bạn có thể kết nối internet và trả thêm 5 đô.We have wireless. If you have a computer you can use the wireless network for an additional 5 dollars.

Jim                     Được, tôi muốn một phòng.OK, I’d like a room please.

Receptionist     Bạn muốn một phòng được hút thuốc hay không hút thuốc.

Would you like a smoking or a non-smoking room?

Jim                     Không hút thuốc.Non-smoking.

Receptionist     Bạn sẽ trả như thế nào?How will you be paying?

Jim                     Visa. Thẻ đây.Visa. Here you are.

Receptionist     Bao nhiêu người?How many people?

Jim                     Hai.Two.

Receptionist     Bạn muốn một giường lớn hay hai giường?

Would you like a king size bed or two double beds?

Jim                     Một giường lớn.King size please.

Receptionist     Bạn ở phòng 237. Nó ở trên tầng 2. Chìa khóa của bạn đây. Làm ơn ký tên ở đây.

You’re in room 237. It’s on the second floor. Here’s your key. Sign here please.

Jim                     Mấy giờ trả phòng?What time is checkout?

Receptionist     11:30 sáng.11:30AM

 

Bài học 67 – Gửi một gói hàng.

Cathy     Xin chào, tôi có thể giúp gì bạn?Hello, how may I help you?

Alex       Tôi muốn gửi gói quà này tới California.I’d like to send this package toCalifornia.

Cathy     Bạn muốn gửi cấp tốc hay gửi thường?Would you like to send it overnight or by regular mail?

Alex       Gửi cấp tốc thì bao nhiêu?How much is it to send it overnight?

Cathy     20 đô.20 dollars

Alex       Còn gửi thường?And by regular mail?

Cathy     12 đô.12 dollars.

Alex       Tôi muốn nó tới nơi ngày mai.I’d like it to get there tomorrow.

Cathy     Làm ơn điền vào mẫu đơn này. Khi bạn điền xong, hãy trở lại cửa sổ này,

Please fill out this form. When you’re finished, come back to this window.

Alex       Được, tôi nghĩ tôi xong rồi, như thế này đúng không?OK, I think I’m done, is this correct?

Cathy     Vâng, đúng rồi.Yes, that’s right.

Alex       Tôi cũng muốn gửi lá thư này.I’d also like to mail this letter.

Cathy     Bạn có cần mua tem không?Do you need to buy stamps?

Alex       Có.Yes.

Cathy     Một xấp tem giá 3 đô. Như vậy tất cả là 23 đô.

A book of stamps costs 3 dollars. So that’ll be 23 dollars for everything.

Alex       Ô, tôi để quên ví trong xe. Tôi sẽ trở lại ngay.

Oh, I forgot my wallet in the car. I’ll be right back.

 

Bài học 68 – Tôi bị dị ứng.

Beth          Patrick, tại sao bạn không gọi điện thoại cho tôi tối hôm qua? Tôi lo lắng về bạn.

Patrick, why didn’t you call me last night? I was worried about you.

Patrick      Xin lỗi, tôi bị ốm. Tôi đã đi ngủ sớm.Sorry, I was sick. I went to bed early.

Beth          Có gì bất ổn vậy?What’s wrong?

Patrick      Tôi bị ho và mắt tôi khô lắm.I had a cough and my eyes were really dry.

Beth          Bây giờ bạn khỏe hơn không?Are you better now?

Patrick      Vâng, tôi cảm thấy khỏe hơn nhiều. Khỏe hơn hôm qua nhiều lắm.

Yes, I’m feeling a lot better. Much better than yesterday.

Beth          Bạn có bị dị ứng không?Do you have allergies?

Patrick      Có. Lần trước tôi đi bác sĩ, ông ấy làm một số thử nghiệm và nói rằng tôi bị dị ứng. Vào mùa xuân bệnh nặng hơn.Yes. Last time I went to the doctor, he did some tests and told me I have allergies. It gets worse in the spring.

Beth          Sáng nay bạn dậy lúc mấy giờ?What time did you wake up this morning?

Patrick      Khoảng 9:30 sáng.Around 9:30AM.

Beth          Hôm nay bạn sẽ đi làm không?Are you going to work today?

Patrick      Không. Tôi nghĩ tôi sẽ ở nhà và xem ti vi. Tôi có thể làm việc ở nhà hôm nay.

No. I think I’ll just stay home and watch TV. I can work from home today.

Beth          Tốt. Hãy nghỉ ngơi và lát nữa tôi sẽ mang qua một ít thức ăn.

Good. Get some rest and I’ll bring over some food later.

Patrick      Cám ơn.Thanks.

 

Bài học 69 – Josh làm việc ở một công ty phần mềm.

Josh          Chào Rachel!Hi Rachel!

Rachel      Chào Josh! Lâu quá rồi. Bây giờ bạn đang làm việc ở đâu?

Hi Josh! It’s been a long time. Where are you working now?

Josh          Tôi làm việc ở một công ty phần mềm ngoài phố. Tôi là một kỹ sư.

I work at a software company downtown. I’m an engineer.

Rachel      Thật là thú vị. Bạn viết loại phần mềm gì?

That’s interesting. What kind of software do you write?

Josh          Cơ sở dữ liệu cho những doanh nghiệp nhỏ.It’s a database for small businesses.

Rachel      Công ty của bạn có trang web không?Does your company have a website?

Josh          Có.Yes.

Rachel      Địa chỉ trang web đó là gì?What’s the website address?

Josh          http://www.sun.comwww.sun.com

Rachel      Làm sao tôi có thể mua phần mềm đó?How can I get the software?

Josh          Bạn có thể tải xuống từ trang web. Nó rất phổ biến và nó miễn phí.

You can download it from the website. It’s very popular and it’s free.

Rachel      Được, tôi sẽ tải. Bây giờ tôi phải đi. Rất vui được gặp lại bạn.

OK, I’ll do that. I have to go now. It was really nice seeing you again.

Josh          Tôi cũng rất vui. Gửi email cho tôi tuần tới và chúng ta sẽ gặp nhau để đi uống cà phê.

It was nice seeing you too. Email me next week and we’ll get together for coffee.

Rachel      Máy tính của tôi bị hỏng rồi nên tôi không thể gửi email cho bạn ngay lúc này. Tôi có thể gọi điện thoại cho bạn được không?

My computer is broken so I can’t send email right now. Can I call you?

Josh    Được chứ, số điện thoại của tôi là 233-288-2328.Sure, my number is 233-288-2328.

http://www.englishspeak.com/vi/english-lessons.cfm