Bài học 50 – Tôi là sinh viên.

Rachel      Craig, bạn làm nghề gì?Craig, what do you do for work?

Craig         Tôi vẫn còn là sinh viên.I’m still a student.

Rachel      Bạn đi học trường nào?What school do you go to?

Craig         Đại họcBoston.BostonUniversity.

Rachel      Đó là một trường tốt. Bạn học môn gì?That’s a good school. What do you study?

Craig         Tôi học tiếng Anh, toán và lịch sử. Môn chính của tôi là tiếng Anh.

I’m studying english, math, and history. My major is english.

Rachel      Bạn học tiếng Anh bao lâu rồi?How long have you been studying english?

Craig         Hơn sáu năm.More than six years.

Rachel      Đó là một thời gian dài.That’s a long time.

Craig         Vâng, tôi bắt đầu học tiếng Anh khi tôi ở trung học.

Yeah, I started to learn english when I was in high school.

Rachel      Hèn gì tiếng Anh của bạn thực là khá.No wonder your english is so good.

Craig         Thực ra thì không khá lắm đâu. Tôi có thể đọc nhưng tôi nói không giỏi lắm. Tôi không có nhiều cơ hội để thực hành.Actually, it’s not that good. I can read but I can’t speak very well. I haven’t had a lot of chance to practice.

Rachel      Tôi hiểu, Nói chuyện với người khác rất quan trọng.

I see. Talking with other people is very important.

Craig         Vâng, nhưng tôi vẫn chưa có nhiều bạn ở đây.

Yes, but I still don’t have many friends here yet.

Rachel      Tôi có một bữa tiệc tại căn hộ của tôi tối nay. Bạn nên tới.

I’m having a party tonight at my apartment. You should come.

Craig         Ô cám ơn đã mời tôi. Tôi rất thích tới.Oh thanks for inviting me. I’d love to come.

 

Bài học 51 – Học thi.

Shawn      Chào Kim.Hi Kim.

Kim           Ê Shawn, rất vui gặp lại bạn.Hey Shawn, good to see you again.

Shawn      Bạn thế nào?How have you been?

Kim           Được. Tối hôm qua tôi không ngủ nhiều lắm. Tôi thức tới 2 giờ để học thi.

OK, I didn’t sleep much last night though. I stayed up until 2AM studying for an exam.

Shawn      Tối hôm qua tôi cũng thức khuya. Học kỳ sắp hết rồi. Tôi phải thi cả tuần.I was up late last night too. The semester is almost over. I’ve had exams all week.

Kim           Bạn sẽ trở vềCaliforniasau khi bạn tốt nghiệp không?

Are you going back toCaliforniaafter you graduate?

Shawn      Tôi nghĩ vậy. Sau khi tốt nghiệp có thể tôi sẽ về nhà và gắng tìm việc làm.

I think so. After I graduate I’ll probably go back home and try to get a job.

Kim           Bạn có biết là bạn muốn làm việc ở đâu không?Do you know where you’d like to work?

Shawn      Chưa, nhưng tôi muốn là dịch giả tiếng Anh.Not yet, but I want to be an english translator.

Kim           Như vậy thực là tuyệt. Tôi cũng muốn là dịch giả, nhưng tôi không nghĩ rằng tiếng Anh của tôi đủ khá.That’d be really cool. I’d like to be a translator too, but I don’t think my english is good enough.

Shawn      Đừng lo. Tiếng Anh của bạn khá hơn phần lớn bạn cùng lớp của tôi.

Don’t worry about that. Your english is better than most of my classmates.

Kim           Cám ơn. Bây giờ bạn đi đâu?Thanks. Where are you going now?

Shawn      Tôi sẽ đi học ở thư viện. Ngày mai tôi phải dự một kỳ thi.

I’m going to study at the library. I have to take an exam tomorrow.

Kim           Tôi cũng vậy. Thư viện mở cửa tới mấy giờ?Me too. How late does the library stay open?

Shawn      Tôi nghĩ nó mở cửa tới 11:30 tối.I think it’s open until 11:30PM.

Kim           Được, chúc bạn may mắn.OK, Good luck.

Shawn      Bạn cũng vậy.You too.

 

Bài học 52 – Bạn có nhận được tin nhắn của tôi không?

Angela      A lô?Hello?

Dan           Chào Angela, Dan đây.Hi Angela, it’s Dan.

Angela      Chào Dan. Bạn khỏe không?Hi Dan. How are you?

 

Dan           Khỏe.Good.

Angela      Tôi gọi cho bạn hôm qua. Bạn có nhận được tin nhắn của tôi không?

I called you yesterday. Did you get my message?

Dan           Có, tôi đang tắm khi bạn gọi. Tôi biết bạn gọi và tôi gắng gọi lại cho bạn, nhưng tôi nghĩ bạn tắt máy.Yes, I was taking a shower when you called. I saw that you called and I tried to call you back, but I think your phone was off.

Angela      Không sao đâu. Tôi muốn nhắc bạn là bạn của tôi lập gia đìng tuần tới. Bạn vẫn sẽ đi tới tiệc cưới với tôi chứ, phải không?

No problem. I wanted to remind you that my friend is getting married next week. You’re still coming to the wedding with me, right?

Dan           Ô, tuần tới hả?Oh, is that next week? Pet nang you

Angela      Vâng, bạn quên rồi hả?Yes. Did you forget?

Dan           Không, dĩ nhiên là không. Tôi đã mua cho họ một món quà rồi.

No, of course not. I already bought them a present.

Angela      Tốt lắm. Tôi cũng muốn mời Megan nữa. Lần tới bạn gặp cô ấy, bạn nói với cô ấy giúp tôi được không?

That’s good. I want to invite Megan also. Next time you see her, can you tell her for me.

Dan           Được chứ. Cô ấy có biết người bạn của bạn không?Sure. Does she know your friend?

Angela      Có. Tôi nghĩ họ có thể đã đi học cùng trường đại học hoặc đại khái như vậy. Tôi không biết chắc làm sao họ biết nhau.Yes, I think they might have gone to the same college or something like that. I’m not exactly sure how they know each other.

Dan           Chúng ta tất cả đi cùng xe chứ hả?Are we all going to drive together?

Angela      Vâng. Tôi sẽ đón bạn trước, rồi chúng ta đi đón Megan.

Yes. I’ll pick you up first, and then we’ll go get Megan.

 

Bài học 53 – Hẹn gặp bác sĩ.

Adam                    Xin chào, tôi muốn gặp bác sĩ.Hi, I’d like to see the doctor, please.

Receptionist        Bạn có hẹn trước không?Do you have an appointment?

Adam                    Không.No.

Receptionist        Bạn muốn hẹn khi nào?When would you like an appointment?

Adam                    Hôm nay được không?Is today possible?

Receptionist        Vâng. Hôm nay tốt rồi. Bạn muốn mấy giờ?

Yes. Today is fine. What time would you like?

Adam                    Càng sớm càng tốt. Tôi bị đau bụng lắm.

As soon as possible. My stomach really hurts.

Receptionist Xin chờ một chút. Để tôi xem bác sĩ có rảnh không?

Please wait a moment. I’ll see if the doctor is available.

Adam                    Được.OK.

Receptionist        Rất tiếc, ông ấy đang tiếp bệnh nhân. Có lẽ sẽ khoảng nửa tiếng nữa. Bạn chờ thêm một lúc nữa có phiền không?Sorry, he’s with a patient right now. It’s probably going to be about another 30 minutes. Would you mind waiting a little longer?

Adam                    Không sao.No problem.

Receptionist        Tôi có thể xem thẻ bảo hiểm của bạn không?May I see your insurance card please.

Adam                    Đây.Here you are.

Receptionist        Cám ơn. Lần gặp bác sĩ hôm nay sẽ là 25 đồng.

Thanks. That’s going to be 25 dollars for today’s visit.

 

Adam                    Vậy sao? Tôi đã không nghĩ là nhiều như vây.

Really? I didn’t think it would be that much.

Receptionist        Tôi biết bạn cảm thấy ra sao.I know how you feel.

Adam                    Tôi sẽ trả tiền mặt.I’ll pay with cash.

Receptionist        Cám ơn.Thank you.

Adam                    Bạn có thể bật máy sưởi được không? Trong này lạnh quá.

Would you please turn on the heat? It’s really cold in here.

Receptionist        Trong này lạnh, phải không? Để tôi giải quyết bây giờ. Xin mời bạn ngồi và điền vào những mẫu đơn này. Đưa chúng cho tôi khi nào bạn xong.

It is cold in here, isn’t it? I’ll take care of that in a moment. Please have a seat and fill out these forms. Bring them back to me when you’re done.

 

Bài học 54 – Thư tín.

Bill      Ê Jane, bạn nhận thư từ chưa?Hey Jane, did you get the mail yet?

Jane    Có, tôi đã nhận sáng nay. Có vài hóa đơn và một lá thư từ mẹ tôi. Cũng có cả một đống thư rác.Yes. I picked it up this morning. There were a few bills and a letter from my mother. There was also a lot of junk mail.

Bill      Có gì cho tôi không?Was there anything for me?

Jane    Tôi không nhớ, để tôi xem. Vâng, trông có vẻ có thứ gì cho bạn ở đây.

I don’t remember, let me check. Yes, it looks like there’s something here for you.

Bill      Thư ai gửi?Who’s it from?

Jane    Tòa đại sứ Mỹ.The American Embassy.

Bill     Taytôi đang bẩn. Bạn mở thư giúp tôi được không?

My hands are dirty. Will you open it for me?

Jane    Được chứ.Sure. Bill Nó nói gì?What does it say?

Jane    Nó nói thông hành của bạn đã sẵn sàng. Bạn có thể tới lấy bất cứ lúc nào.

It says your passport is ready. You can pick it up anytime.

Bill      Bạn có nghĩ là bạn có thể chở tôi tới đó được không?Do you think you can drive me there?

Jane    Chắc rồi, khi nào?Sure, when?

Bill      Tôi nghĩ là chúng ta nên đi lấy nó bây giờ. Tôi sẽ rửa tay rồi thì chúng ta đi. Được không?

I think we should go get it now. I’m going to wash my hands and then we’ll go. Is that OK?

Jane    Tốt rồi.That’s fine.

 

Bài học 55 – Tôi bị cảm.

Tracy       Bạn cảm thấy thế nào?How are you feeling?

Alan          Tôi vẫn bị cảm.I still have a cold.

Tracy       Vẫn? Đã hơn một tuần rồi, phải không?Still? It’s been over a week now, hasn’t it?

Alan          Vâng, hơi lâu rồi. Tôi bắt đầu cảm thấy như thế này thứ hai tuần trước.

Yeah, its been a while. I started feeling this way last Monday.

Tracy       Bạn có cảm thấy khỏe hơn không?Are you feeling any better?

Alan          Một ít. Tôi uống thuốc sáng nay và bây giờ tôi cảm thấy khỏe hơn một ít.

A little. I took some medicine this morning and I feel a little better now.

Tracy       Có gì không ổn?What’s wrong?

Alan          Tôi bị ho nặng.I have a bad cough.

Tracy       Bạn đi gặp bác sĩ chưa?Did you go see the doctor yet?

Alan          Chưa. Tôi có thể đi ngày mai.Not yet, I might go tomorrow.

Tracy       Tôi sẽ đi ra tiệm thuốc tây bây giờ. Tôi có thể mua gì cho bạn không?

I’m going to the drug store now, can I get you anything?

Alan          Vâng, nếu không phiền lắm, bạn có thể mua cho tôi một ít khăn giấy được không?

Yes, if it’s not too much trouble, would you get me some tissues.

Tracy       Được chứ. Còn gì nữa không?Sure. Anything else?

Alan          Không, vậy thôi.No, that’s it.

Tracy       Được, tôi sẽ trở về trong khoảng một tiếng. Nếu bạn thấy cần gì thêm, gọi điện thoại cho tôi.

OK, I’ll be back in about an hour. If you think of anything else you need, give me a call.

Alan          Cám ơn.Thanks.

 

Bài học 56 – Mời ăn tối.

Barbara       Chào James, rất vui gặp lại bạn.Hi James, it’s good to see you again.

James          Chào Barbara.Hi Barbara.

Barbara       Bạn ở đây để làm việc hả?Are you here for work?

James          Vâng.Yes.

Barbara       Steve có đi với bạn không?Is Steve with you?

James          Không, tôi ở đây một mình. Steve không thể tới lần này.

No I’m here alone. Steve couldn’t come this time.

Barbara       Bạn sẽ ở bao lâu?How long will you be staying?

James          4 ngày. Tôi sẽ đi về vào thứ sáu.4 days. I’m going back on Friday.

Barbara       Anh trai tôi và tôi sẽ gặp nhau để ăn tối. Bạn muốn tới với chúng tôi không?

My brother and I are getting together for dinner. Do you want to come with us?

James          Vâng, như vậy tốt lắm. Tôi có một buổi họp khoảng một tiếng nữa. Tôi có thể gặp các bạn sau đó, nếu được. Buổi họp không kéo dài lâu.

Yeah, that would be nice. I have a meeting in an hour. I can meet you afterwards, if that’s OK. The meeting shouldn’t last long.

Barbara       Tốt rồi. Bạn họp với ai?That’s fine. Who is your meeting with?

James          Công ty bảo hiểmBoston. Tôi sẽ gọi cho bạn khi họp xong.

The Boston Insurance Company. I’ll call you when it’s over.

Barbara       Được.OK.

James          Tôi có thể dùng điện thoại của bạn không? Tôi bỏ điện thoại trong xe và tôi muốn gọi họ để hỏi đường.

Can I use your phone? I left mine in the car and I want to call them to get directions.

Barbara       Được chứ, đây.Sure, here you go.

 

Bài học 57 – Gửi cho tôi đường đi.

Frank     Alô?Hello?

Pam        Chào Frank, Pam đây.Hi Frank, it’s Pam.

Frank     Ê Pam, có chuyện gì vậy?Hey Pam, what’s up?

Pam        Không có gì đâu. Bạn đang ở đâu?Not much. Where are you?

Frank     Tôi đang lái xe về nhà.I’m in the car driving home.

Pam        Khi bạn về tới nhà bạn có thể gửi cho tôi tin nhắn chỉ đường tới bữa tiệc tối nay được không?

When you get home will you send me an email with directions to the party tonight?

Frank     Được chứ, không có vấn đề gì.Sure, no problem.

Pam        Bạn nghĩ khi nào bạn về tới nhà?When do you think you’ll get home?

Frank     Tôi không biết, có lẽ khoảng nửa tiếng. Đông xe quá.

I don’t know, maybe in about 30 minutes or so. There’s a lot of traffic.

Pam        Tôi phải đi ra ngoài liền. Hay bạn gửi cho tôi tin nhắn ghi địa chỉ vậy.

I have to go out soon. Can you just send me a text message with the address instead.

Frank     Được, tôi sẽ gửi ngay khi về tới nhà.OK, I’ll do that as soon as I get home.

Pam        Cám ơn nhiều. Lái xe cẩn thẩn đấy.Thanks a lot. Drive carefully.

Frank     Được, gặp bạn tối nay.OK, I’ll see you tonight.

Pam        Bai.Bye.

 

Bài học 58 – Điện thoại di động thu tín hiệu kém.

Sharon     Alô?Hello?

George     Chào, lại là George đây. Bạn nghĩ là mấy giờ bạn sẽ tới bữa tiệc tối nay?

HiSharonit’s George again. What time do you think you’ll get to the party tonight?

Sharon     Xin lỗi, bạn nói gì?Sorry, what did you say?

George     Alô, bạn nghe tôi nói không? Tôi nói là bạn nghĩ mấy giờ bạn sẽ tới bữa tiệc?

Hello, can you hear me? I said what time do you think you’ll be getting to the party?

Sharon     Xin lỗi, tôi không thể nghe bạn nói.Sorry, I can’t hear you.

George     Bạn có thể nghe tôi nói bây giờ không?Can you hear me now?

Sharon     Không, không rõ lắm. Ở đây ồn quá.No, not very clearly. It’s really noisy here.

George     Có lẽ do cái điện thoại di động của tôi. Tôi không nghĩ tôi thu được tín hiệu tốt lắm.

It might be my cell phone, I don’t think I have very good reception.

Sharon     Ô, được thôi.Oh, that’s OK.

George     Tôi sẽ gọi lại cho bạn ngay được không?Can I call you right back?

Sharon     Được.OK.

 

Bài học 59 – Đi đến phòng tập thể dục.

Tiffany     Ed, chúng ta nên làm gì tối nay?Ed, what should we do today?

Ed             Tôi đã học cả tuần. Tôi muốn tập thể dục.I have been studying all week. I’d like to exercise.

Tiffany     Tôi cũng vậy. Chúng ta tới phòng tập thể dục đi.Me too. Let’s go to the gym.

Ed             Ý kiến hay. Chúng ta sẽ làm gì ở đó?Good idea. What are we going to do there?

Tiffany     Chúng ta có thể tập tạ hoặc chơi bóng rổ.We can lift weights or play basketball.

Ed             Tôi thích chơi bóng rổ. Bạn chơi giỏi không?I like to play basketball. Are you good at it?

Tiffany     Không thực sự, nhưng tôi thích chơi. Tôi thường chơi nhiều khi còn ở trường, nhưng bây giờ không có thời gian.Not really, but I like to play. I use to play a lot when I was in school, but now there’s no time.

Ed             Tôi hiểu ý bạn. Tôi thường chơi bóng đá nhiều. Bạn nghĩ chúng ta có thể chơi bóng đá ở đó k?

I know what you mean. I use to play soccer a lot. Do you think we can play soccer there?

Tiffany     Không, không có đủ chỗ. Tôi nghĩ sẽ tốt hơn nếu chúng ta chơi ở ngoài.

No, there’s not enough room. I think it’s better if we play outside.

Ed             Được, có lẽ chúng ta có thể chơi bóng đá vào cuối buổi chiều nay.

OK, maybe we can go play soccer later this afternoon.

Tiffany     Hôm nay ngoài trời lạnh lắm. Chúng ta hãy chờ đến khi thời tiết ấm hơn một chút.

It’s too cold outside today. Let’s wait until the weather gets a little warmer.

Ed             Được.OK.

http://www.englishspeak.com/vi/english-lessons.cfm