Bài học 40 – Đi xem phim.

Jerry   Ann, bạn muốn làm gì tối nay?Ann what do you want to do tonight?

Ann     Tôi muốn đi xem phim.I’d like to go see a movie.

Jerry   Tôi nghe nói phim Titanic đang chiếu ở rạp.I heard Titanic is playing at the movie theater.

Ann     Ô, tôi nghe nói đó là một bộ phim hay. Mấy giờ nó bắt đầu?

Oh, I’ve heard that’s a good movie. What time does it start?

Jerry   6:30 tối. Đó là một bộ phim dài. Tôi nghĩ nó dài khoảng 3 tiếng.

6:30PM. It’s a long movie. I think it lasts for about 3 hours.

Ann     Bạn có thể đến đón tôi được không?Will you come and pick me up?

Jerry   Mấy giờ?What time?

Ann     Tôi nghĩ chúng ta nên đến đó sớm vì họ có thể bán hết vé. 5:00 giờ chiều được không?

I think we should get there early because they might be sold out. Is 5:00PM OK?

Jerry   Được, như vậy tốt rồi. Tôi sẽ đón bạn ở nhà bạn lúc 5:00 giờ chiều.

Yes, that’ll be fine. I’ll meet you at your house at 5:00PM.

Ann     Bạn có muốn mua gì để ăn trước khi xem phim không?

Do you want to get something to eat before the movie?

Jerry   Tôi không nghĩ có đủ thời gian cho việc đó. Chúng ta có thể ăn ngô rang và bánh mì xúc xích tại rạp chiếu phim nếu bạn muốn.

I’m not sure there will be enough time for that. We can have popcorn and hot dogs at the theater if you want.

Ann     Tôi không thích ngô rang họ bán ở đó. Tôi nghĩ họ bỏ nhiều muối quá.

I don’t like the popcorn they have there. I think they put too much salt on it.

Jerry   Thôi được. Tôi sẽ đón bạn sớm hơn một chút và chúng ta có thể đi đến nhà hàng Thái bên cạnh rạp chiếu phim. Như vậy được không?

OK then, I’ll pick you up a little earlier and we can go to the Thai restaurant next to the theater, is that OK?

Ann     Vâng, tôi thích nơi đó.Yes, I like that place.

 

Bài học 41 – Thức ăn ngon tuyệt.

Patrick      Bạn thích món ăn lắm không?How do you like the food?

Diane        Nó rất ngon. Bạn đã nấu món đó hả?It tastes really great. Did you cook it?

Patrick      Vâng, tôi nấu hồi chiều nay. Bạn muốn ăn thêm không?

Yes. I made it this afternoon. Would you like some more?

Diane        Vâng, nhưng chỉ một ít thôi. Tôi thực sự no rồi.OK, just a little though. I’m really full.

Patrick      Ô. Bạn muốn một ít xúp thay vào đó không?Oh. Would you like some soup instead?

Diane        Loại xúp gì?What kind is it?

Patrick      Cà chua và gạo. Bạn đã ăn món đó trước đây chưa.

Tomato and rice. Have you had that before?

 

Diane        Chưa. Đây là lần đầu. Nó có vị ra sao?No. This is my first time. How does it taste?

Patrick      Ngon, thử xem. Bạn nghĩ sao?It’s good, try it. What do you think?

Diane        Ô. Nó ngon lắm. Bạn cũng đã làm món này hả?Wow. It is good. Did you make that also?

Patrick      Vâng.Yes.

Diane        Bạn thực sự là một đầu bếp giỏi.You’re a really good cook.

Patrick      Cám ơn, lần tới tôi sẽ làm món xúp gà cho chúng ta.

Thanks, next time I’ll make chicken soup for us.

Diane        Nghe hay đấy. Bạn đã học nấu ăn trong trường hả?

That sounds good. Did you study cooking in school?

Patrick      Không, tôi tự học. Tôi có một quyển sách dạy nấu ăn tốt tôi vẫn đọc khi có thời gian.

No, I learned by myself. I have a good cook book that I read when I have time.

 

Bài học 42 – Giúp một người bạn chuyển đi.

Peter      Kelly, bạn có thể giúp tôi đưa mấy thứ này ra xe được không?

Kelly, will you help me take these things to the car?

Kelly     Được, bạn muốn tôi đặt chúng vào xe nào?OK, which car do you want me to put them in?

Peter      Đưa chúng ra xe của vợ tôi.Bring them to my wife’s car.

Kelly     Xe nào của bà ấy?Which one is hers’?

Peter      Chiếc SUV xanh trước chiếc Honda.The blue SUV in front of the Honda.

Kelly     Tôi nên mang thứ gì trước?What should I take first?

Peter      Chiếc ghế ở đằng kia, nhưng làm ơn cẩn thận. Nó là một món quà từ mẹ vợ tôi.

That chair over there, but please be careful with it. It was a gift from my mother-in-law.

Kelly     Đừng lo, tôi không đánh rơi nó đâu. Ôi, nó thực sự là nặng. Tôi không nghĩ rằng tôi có thể chuyển nó đi tự một mình tôi được.Don’t worry, I won’t drop it. Wow, it’s really heavy. I don’t think I can move it by myself.

Peter      Để tôi giúp bạn. Tôi không muốn bạn bị đau lưng.

Let me help you with that. I don’t want you to hurt your back.

Kelly     Bạn mang tất cả mấy thứ này đi đâu?Where are you taking all this stuff?

Peter      Tôi đã không nói với bạn hả? Chúng tôi chuyển điFlorida.

Didn’t I tell you? We’re moving toFlorida?

Kelly     Bạn chuyển đi bây giờ sao? Tôi biết là bạn sắp chuyển đi, nhưng tôi nghĩ bạn đã nói là bạn sẽ chuyển đi vào tháng tới.You’re moving now? I knew you were moving, but I thought you said you were moving next month.

Peter      Vâng, đúng vậy, nhưng vợ tôi tìm được một căn hộ mới trên Internet một ngày nọ và bà ấy muốn chuyển đi ngay. Yes, that’s true, but my wife found a new apartment on the Internet the other day and she wants to move right away.

 

Bài học 43 – Thăm gia đình.

Henry    Judy, chồng bạn có một chiếc xe thực sự là đẹp.Judy, your husband has a really nice car.

Judy       Cám ơn. Nó tốt hơn chiếc của tôi nhiều, và nó mới.

Thanks. It’s a lot better than mine, and it’s new.

Henry    Các bạn sẽ đi đâu?Where are you going?

Judy       Chúng tôi sẽ đi thăm chị tôi trong thành phố.We’re going to visit my sister in the city.

Henry    Tôi không biết là chị của bạn sống trong thành phố. Chị ấy chuyển đến đó khi nào?

I didn’t know your sister lives in the city, when did she move there?

Judy       Cách đây khoảng một năm. Chị ấy sống trong một căn hộ trên đường thứ 3, phía bên kia đường đối diện thư viện công cộng.About a year ago. She lives in an apartment on3rd street, across from the public library.

Henry    Tôi hiểu. Bây giờ gần 5 giờ chiều rồi, bạn không nghĩ rằng sẽ đông xe cộ sao?

I see. It’s almost 5:00 PM now, don’t you think there will be a lot of traffic?

Judy       Ô, chúng tôi không lái xe đi. Chúng tôi sẽ đi xe điện ngầm. Xe điện ngầm chỉ mất khoảng 20 phút.Oh, we’re not driving. We’re going to take the subway. The subway only takes about 20 minutes.

Henry    Vâng, nhưng nó có thể rất đông khoảng giờ này. Tôi luôn luôn cảm thấy bực bội khi đi xe điện ngầm.Yes, but it can be very crowded around this time. I always feel uncomfortable taking the subway.

Judy       Tôi dùng xe điện ngầm để đi làm hàng ngày, vì vậy bây giờ tôi quen rồi.

I take the subway to work everyday, so I’m used to it now.

Henry    Mẹ bạn không sống trong thành phố sao?Doesn’t your mother live in the city?

Judy       Có, bà ấy sống ở đó khoảng 10 năm rồi.Yes, she’s lived there for about ten years.

Henry    Tôi nhớ khi bà ấy chuyển đến đó. Những căn hộ hồi đó rẻ hơn nhiều.

I remember when she moved there. Apartments were a lot cheaper then.

Judy       Tôi biết ý bạn muốn nói gì. Bây giờ khó tìm được thứ gì mà giá cả hợp lý.

I know what you mean. It’s hard to find anything that’s reasonable now.

Henry    Chúc bạn vui. Kỳ tới khi nào bạn rảnh hãy gọi điện thoại cho tôi và chúng ta sẽ đi chơi xì phé.Have a good time. Next time you’re free, give me a call and we’ll go play poker.

Judy       Hẹn gặp bạn sau.See you later.

 

Bài học 44 – Xem ảnh nghỉ mát.

Kathy    Jim, tôi nghe nói bạn có một chuyến đi đếnSan Diego. Đúng không?

Jim, I heard you took a trip toSan Diego. Is that right?

Jim         Vâng, tôi vừa trở về vào sáng nay.Yeah, I just got back this morning.

Kathy    Nghe thú vị đấu. Bạn làm gì ở đó?That sounds really nice. What did you do there?

Jim         Ờ, chúng tôi chỉ ở đó 3 ngày, vì vậy chúng tôi không làm gì nhiều. Chúng tôi đi mua sắm và đi ra ngoài ăn tối vài lần. Buổi tối chúng tôi đi dạo quanh thành phố với vài người bạn.

Well, we were only there for three days, so we didn’t do too much. We went shopping and went out to dinner a few times. At night we walked around the city with some friends.

Kathy    Bạn có chụp ảnh không?Did you take any pictures?

Jim         Có, tôi có mang chúng đây. Bạn có muốn xem không?

Yes, I have them with me. Do you want to look at them?

Kathy    Có chứ, tôi thích xem ảnh.Sure, I love looking at photos.

Jim         Đây là ảnh vợ tôi và tôi trên bãi biển, và đây là ảnh con gái chúng tôi Emily đứng cạnh vợ tôi.This one is of my wife and me on the beach, and this one is our daughter Emily standing next to my wife.

Kathy    Con gái bạn trông giống mẹ.Your daughter looks like her mother.

Jim         Tôi biết, họ rất giống nhau.I know, they look very similar.

Kathy    Tấm ảnh này chụp ở đâu?Where was this picture taken?

Jim         Tấm ảnh đó chụp ở nhà ga xe lửa trước khi chúng tôi đi.

That was taken at the train station before we left.

Kathy    Bạn có thời gian để đi thăm sở thú không?Did you have time to go to the zoo?

Jim         Không, lần này thì không. Chúng tôi đã đến đó lần trước.

No, not this time. We went there last time.

Kathy    Trông có vẻ tất cả các bạn đã có một thời gian thú vị.It looks like you all had a nice time.

Jim         Vâng, chuyến đi vui lắm.Yeah, it was a lot of fun.

 

Bài học 45 – Đặt mua hoa.

Receptionist        Xin chào, tôi có thể giúp gì bạn? Good afternoon, how may I help you?

Ryan                     Chào, tôi muốn đặt mua vài bông hoa. Hi, I’d like to order some flowers.

Receptionist        Bạn mua cho ai? Who are they for?

Ryan                     Cho vợ tôi. Tên bà ấy là Samantha. They’re for my Wife. Her name is Samantha.

Receptionist        Bạn muốn loại hoa gì? What kind of flowers would you like?

Ryan                     Tôi không biết. Tôi không biết nhiều về hoa. Bạn đề nghị gì?

I don’t know. I don’t know too much about flowers. Can you recommend something?

Receptionist        Được, lý do gì bạn gửi hoa cho bà ấy?OK. What’s the reason you are sending her flowers?

Ryan                     Hôm nay là sinh nhật của bà ấy và bà ấy nói với tôi bà ấy muốn tôi tặng hoa.

Today’s her birthday and she told me she wants me to buy her flowers.

Receptionist        Bạn có biết bà ấy thích loại hoa gì không?Do you know what kind of flowers she likes?

Ryan                     Tôi không chắc. Tôi biết tôi nên biết điều đó, nhưng ngay bây giờ tôi kô thể nhớ được.

I’m not sure. I know I should know that, but I can’t remember right now.

Receptionist        Ờ, chúng được tặng cho vợ bạn, vì vậy tôi nghĩ bạn nên tặng bà ấy hoa hồng.

Well, they’re for your wife, so I think you should give her roses.

Ryan                     Hoa hồng tốt lắm.Roses will be fine.

Receptionist        Màu gì?What color?

Ryan                     Tôi nghĩ màu đỏ sẽ rất đẹp.I think red would be nice.

Receptionist        Bạn muốn tới lấy hay chúng tôi đưa tới nhà?

Do you want to pick them up or should we deliver them?

Ryan                     Bạn có thể giao chúng tới nhà được không?Can you deliver them please.

Receptionist        Địa chỉ là gì?What’s the address?

Ryan                     241 đường Main.241 Main street.

Receptionist        Được rồi, chúng sẽ được giao tới đó trong vòng 2 tiếng.

Alright, they’ll be there within 2 hours.

 

Bài học 46 – Để lại một lời nhắn.

Laura     A lô.Hello?

Jack       Chào, Heather có đó không?Hi, is Heather there please?

Laura     Xin lỗi, tôi nghĩ bạn gọi lầm số.Sorry, I think you have the wrong number.

Jack       Có phải số 617-228-2289?Is this 617-228-2289?

Laura     Vâng, bạn cho biết lại bạn đang tìm ai?Yes. Who are you looking for again?

Jack       Heather Johnson.Heather Johnson.

Laura     Ô, tôi nghĩ bạn nói Laura. Xin lỗi về điều đó. Đúng số rồi nhưng ngay bây giờ thì Heather không có ở đây.Oh, I thought you said Laura. Sorry about that. This is the right number, but Heather’s not here right now.

Jack       Bạn có biết cô ấy đi đâu không?Do you know where she went?

Laura     Cô ấy ra cửa hàng để mua mấy món tạp phầm. Bạn có muốn để lại tin nhắn không?

She went to the store to buy some groceries. Would you like to leave a message?

Jack       Vâng, bạn có thể nói với cô ấy là Eric Martin gọi không?

Yes, would you please tell her Eric Martin called?

Laura     Chào Eric, đây là Kathy bạn chung phòng của cô ấy đây. Tôi đã gặp bạn cách đây vài tháng tại bữa tiệc Giáng Sinh.

Hi Eric, this is her roommate Kathy. I met you a couple months ago at the Christmas party.

Jack       Ô, vâng. Bạn khỏe không?Oh, yes. How are you?

Laura     Khỏe, Heather sẽ trở lại trong khoảng 20 phút nữa. Tôi sẽ nói là bạn gọi.

Good. Heather will be back in about 20 minutes. I’ll tell her you called.

Jack       Được. Cám ơn.OK. Thanks.

Laura     Bái bai.Bye bye.

 

Bài học 47 – Nói chuyện thời tiết.

Tina    A lô.Hello?

Joe      Chào Tina, Joe đây.Hi Tina, It’s Joe.

Tina    Chào Joe.Hi Joe.

Joe      Thời tiết ở đó thế nào?How’s the weather there today?

Tina    Lạnh lắm. Trời mưa tuyết suốt ngày và các trường học đóng cửa sớm.

It’s really cold. It snowed all day and the schools closed early.

Joe      Nhiệt độ bao nhiêu?What’s the temperature?

Tina    Bây giờ là 30 độ. Sáng nay thậm chí còn lạnh hơn.

It’s 30 degrees now. It was even colder this morning.

Joe      Bạn có nghe nói thời tiết ngày mai sẽ thế nào không?

Have you heard what the weather is going to be like tomorrow?

Tina    Tôi vừa mới xem tin tức. Họ nói trời có thể có tuyết ngày mai.

I was watching the news a little earlier. They said it’s probably going to snow tomorrow.

Joe      Tôi thực sự không thích mùa đông. Tôi ước gì bây giờ là mùa hè.

I really don’t like the winter. I wish it were summer.

Tina    Tôi cũng vậy. Thời tiết chỗ bạn thế nào?Me too. How’s the weather where you are?

Joe      Không tệ lắm, nhưng ở đây cũng khá lạnh. Hôm nay khoảng 45 độ và trời mưa hồi chiều. Tôi nghe nói ngày mai trời sẽ ấm hơn một chút.

It’s not too bad, but it’s pretty cold here too. It was about 45 today and it rained this afternoon. I heard it’s going to be a little warmer tomorrow.

 

Bài học 48 – Đặt kế hoạch.

Tom       Gần Giáng Sinh rồi. Bạn sẽ làm gì cuối tuần này?

It’s almost Christmas. What are you doing this weekend?

Sara       Không có gì đặc biệt, chỉ làm việc thôi. Tại sao bạn hỏi?

Nothing special, just working. Why do you ask?

Tom       Ờ, tôi chưa mua sắm xong cho ngày Giáng Sinh. Bạn muốn đi mua sắm với tôi cuối tuần này không?Well, I still haven’t finished my Christmas shopping. Do you want to go shopping with me this weekend?

Sara       Tôi muốn lắm nhưng tôi không chắc là tôi có thể đi. Công việc dạo gần đây bận lắm. Thay vì vậy tại sao chúng ta không đi vào ngày thứ sáu? I’d like to, but I’m not sure if I can. Work has been really busy lately. Why don’t we go on Friday instead?

Tom       Thứ sáu không tiện. Tôi nghĩ những cửa hàng sẽ rất đông và tôi phải làm việc.

Friday’s not good. I think the stores will be very crowded and I have to work.

Sara       Được, vậy chúng ta sẽ gắng đi cuối tuần này. Vào thứ sáu tôi sẽ biết tôi có thể đi được không. Tôi gọi điện thoại cho bạn khi đó được không?

OK, then let’s try to go this weekend. I should know if I can go by Friday. Is it OK if I call you then?

Tom       Vâng, tốt rồi.Yeah, that’s fine.

Sara       Số điện thoại của bạn là số mấy?What’s your number?

Tom       233-331-8828. Để tôi cho bạn cả địa chỉ email của tôi. Nó là sara@gmail.com.

233-331-8828. Let me give you my email address too. It’s sara@gmail.com

Sara       Được, tôi sẽ nói chuyện với bạn sau.OK, I’ll talk to you soon.

Tom       Được.OK.

 

Bài học 49 – Đón một người bạn.

Vicky       A lô?Hello?

Ben           Chào Vicky.Hi Vicky.

Vicky       Bạn đã tới đó chưa?Are you there yet?

Ben           Rồi.Yes.

Vicky       Tôi vừa mới xuống xe điện ngầm. Tôi gần tới đó rồi. Xin lỗi bị trễ.

I just got off the subway. I’m almost there. Sorry I’m late.

Ben           Không có vấn đề gì đâu. Tôi chỉ muốn nói với bạn là tôi vào trong rồi.

That’s no problem. I just wanted to tell you I’m inside.

Vicky       Bạn ở đâu?Where are you?

Ben           Trên lầu hai.On the second floor.

Vicky       Tôi lên lầu hai hay bạn muốn xuống lầu một?

Should I come to the second floor or do you want to come to the first floor?

Ben           Lên lầu.Come upstairs.

Vicky       Cái gì?What?

Ben           Ô, bạn nghe tôi rõ không? Tôi nói, lên lầu hai.

Oh, Can you hear me OK? I said, come to the second floor.

Vicky       Ô, được. Bạn đang làm gì ở đó?Oh, OK. What are you doing there?

Ben           Chỉ xem vài cuốn sách về học tiếng Anh như thế nào.

Just looking at some books on how to learn English.

Vicky       Bạn có muốn mua gì để lát nữa ăn không?Do you want to get something to eat later?

Ben           Không, tôi ăn tối vẫn còn no.No, I’m still full from dinner.

Vicky       Bạn muốn làm gì?What do you want to do?

Ben           Tôi không biết chắc. Khi bạn tới đây chúng ta sẽ bàn về việc đó.

I don’t know for sure. When you get here we’ll talk about it.

Vicky       Được, sớm gặp bạn.OK, see you soon.

Ben           Bai.Bye.

http://www.englishspeak.com/vi/english-lessons.cfm