Bài học 30 – Bố mẹ bạn sống ở đâu?

Jason        Chào Melissa, bạn sẽ về nhà cuối tuần này không?

Hi Melissa, are you going home this weekend?

Melissa    Không, cuối tuần này thì không. Tôi có nhiều việc phải làm quá.

No, not this weekend. I have too much work to do.

Jason        Bố mẹ bạn sống ở đâu? Where do your parents live?

Melissa    Bố tôi sống ởWashingtonDC. My father lives inWashingtonDC.

Jason        Còn mẹ bạn? How about your mother?

Melissa    Mẹ tôi mất cách đây hai năm rồi.My mother died two years ago.

Jason        Ô, tôi rất tiếc nghe như vậy. Bố bạn còn đi làm không?

Oh, I am sorry to hear that. Is your father still working?

Melissa    Không, ông ấy về hưu rồi. No, he’s retired.

Jason        Bạn có họ hàng ở đây không? Do you have any family here?

Melissa    Có, hai người trong số anh chị em họ của tôi sống ở đây và cô chú tôi sống cách đây khoảng 30 dặm.

Yes, two of my cousins live here and my aunt and uncle live about 30 miles from here.

Jason        Bạn có anh chị em gì không? Do you have any brothers or sisters?

Melissa    Có, tôi có 2 người anh (em) sống ởNew Yorkvà một người chị (em gái) sống ởBoston.

Yes, I have two brothers who live inNew Yorkand a sister who lives inBoston.

Jason        Bạn có thường gặp họ không? Do you see them a lot?

Melissa    K được nhiều như tôi muốn.Thường chỉ vào những ngày nghỉ như Lễ Tạ Ơn và Giáng Sinh.

Not as much as I’d like to. Usually just on holidays like Thanksgiving and Christmas.

 

Bài học 31 – Bạn có thể giúp tôi tìm một vài đồ vật được không?

Matt       Tôi không thể tìm thấy cặp kiếng của tôi và tôi không thấy gì hết. Bạn có thể giúp tôi tìm vài thứ được không?

I can’t find my glasses and I can’t see anything. Can you help me find a few things?

Anna      Không có vấn đề gì. Bạn đang tìm cái gì?No problem. What are you looking for?

Matt       Máy tính xách tay của tôi, bạn thấy nó không?My laptop, do you see it?

Anna      Có, máy tính của bạn ở trên ghế.Yes, your laptop is on the chair.

Matt       Quyển sách của tôi ở đâu?Where’s my book?

Anna      Quyển sách nào?Which one?

Matt       Quyển từ điển.The dictionary.

Anna      Nó ở dưới cái bàn.It’s under the table.

Matt       Bút chì của tôi ở đâu?Where’s my pencil?

Anna      Có một cây viết chì trước cái đèn.There’s a pencil in front of the lamp.

Matt       Đó không phải là viết chì. Đó là viết mực.That’s not a pencil. That’s a pen.

Anna      Ô, xin lỗi. Có một cây viết chì sau cái tách.Oh, sorry. There is a pencil behind the cup.

Matt       Còn ba lô của tôi thì sao? Bạn biết nó ở đâu không?

How about my backpack? Do you know where that is?

Anna      Nó ở giữa bức tường và giường ngủ.It’s in between the wall and the bed.

Matt       Đôi giày của tôi ở đâu?Where are my shoes?

Anna      Chúng ở bên trái của cái ti vi.They’re on the left side of the TV.

Matt       Tôi không trông thấy chúng.I don’t see them.

Anna      Xin lỗi, tôi lầm. Chúng ở bên phải của cái ti vi.

Sorry, I made a mistake. They’re on the right side of the TV.

Matt       Cám ơn.Thanks.

Anna      Ô, còn đây là cặp kiếng của bạn. Chúng ở cạnh cái điện thoại di động của bạn.

Oh, and here are your glasses. They were next to your cell phone.

 

Bài học 32 – Trả tiền ăn tối.

Tim              Xin lỗi. Cho tôi phiếu tính tiền.Excuse me. Check please.

Waitress      Vâng được, món ăn thế nào?OK, how was everything?

Tim              Ngon lắm. Cám ơn.Very nice. Thank you.

Waitress      Bạn có muốn mang về món này không?Would you like this to-go?

Tim              Vâng, bạn có thể bỏ nó vào một cái bao ny lông không?Yes, can you put it in a plastic bag?

Waitress      Được chứ, không có vấn đề gì. Của bạn đây. Tất cả 25 đô.

Sure, no problem. Here you are. That’ll be 25 dollars.

Tim              Bạn có nhận thẻ tín dụng không?Do you take credit cards?

Waitress      Có, chúng tôi nhận thẻ Visa và MasterCard.Yes, we accept Visa and MasterCard.

Tim              Được, đây.OK, here you are.

Waitress      Cám ơn, tôi sẽ trở lại ngay.Thanks. I’ll be right back.

Tim              Vâng.OK.

Waitress      Đây là hóa đơn của bạn. Here’s your receipt.

Tim              Cám ơn.Thank you.

Waitress      Không có gì. Mong bạn sẽ trở lại.You’re welcome. Please come again.

 

Bài học 33 – Mua vé máy bay.

Ticket clerk      Người tiếp theo, làm ơn. Tôi có thể giúp gì bạn?

Next please. Hello. How can I help you?

Larry                 Tôi muốn mua một vé đi New York.I’d like to buy a ticket toNew York.

Ticket clerk      Bạn muốn vé một chiều hay khứ hồi?Would you like one way or round trip?

Larry                 Vé khứ hồi.Round trip.

Ticket clerk      Bạn sẽ đi khi nào?When will you be leaving?

Larry                 Khi nào thì chuyến bay kế tiếp cất cánh?When does the next plane leave?

Ticket clerk      Trong khoảng 2 giờ.In about 2 hours.

Larry                 Tôi muốn một vé cho chuyến bay đó.I’d like a ticket for that flight please.

Ticket clerk      Hạng nhất hay hạng thường?First class or coach?

Larry                 Hạng thường.Coach.

Ticket clerk      Được, để tôi xem còn vé không. Tôi rất tiếc. Vé cho chuyến bay đó bán hết mất rồi.

OK, let me check availability. I’m sorry. Tickets for that flight are sold out.

Larry                 Còn chuyến bay kế đó thì sao?How about the one after that?

Ticket clerk      Để tôi xem. Vâng, chuyến đó còn ghế. Bạn có muốn tôi dành sẵn cho bạn một ghế k?

Let me see. Yes, that one still has seats available. Would you like me to reserve a seat for you?

Larry                 Vâng, làm ơn.Yes, please.

 

Ticket clerk      Giá vé là 120 đô.That’ll be 120 dollars.

Larry                 Được.OK.

Ticket clerk      Cám ơn. Tiền thối lại của bạn đây.Thank you, here’s your change.

 

Bài học 34 – Sắp xếp mọi thứ.

Frank           Michelle, bạn có thể giúp tôi dọn dẹp mọi thứ trước khi chúng ta đi không?

Michelle, Can you help me clean things up before we go?

Michelle     Được chứ. Tôi nên đặt cái tách này ở đâu?Sure. Where should I put this cup?

Frank           Cái tách nào?Which cup?

Michelle     Cái đỏ.The red one.

Frank           Đặt nó trên mặt bàn.Put it on top of the table.

Michelle     Còn số trái cây này.How about this fruit?

Frank           Ô, đặt chúng vào tủ lạnh.Oh, that goes in the refrigerator.

Michelle     Và những cây viết chì này. Tôi nên làm gì với chúng?

And those pencils? What should I do with them?

Frank           Mang chúng lên lầu và đặt chúng trong phòng ngủ.

Bring those upstairs and put them in the bedroom.

Michelle     Còn cây viết này?How about this pen?

Frank           Đưa nó cho tôi. Tôi cần dùng nó.Give it to me. I need to use it.

Michelle     Bạn muốn tôi làm gì với tờ báo ở đằng kia?

What do you want me to do with that paper over there?

Frank           Bạn có thể quẳng nó đi. Tôi không cần nó nữa.

You can throw that away. I don’t need it anymore.

Michelle     Thùng rác đầy rồi.The trash is full.

Frank           Thôi được, vậy đặt nó vào một cái bao và mang ra ngoài.

Alright, then please put it in a bag and take it outside.

Michelle     Được rồi. Bây giờ làm gì?OK. Now what?

Frank           Tôi nghĩ chúng ta xong rồi. Bạn có thể tắt đèn và đóng cửa được không?

I think we’re finished. Can you please turn off the lights and shut the door?

Michelle     Được chứ.Sure.

 

Bài học 35 – Tại nhà hàng.

Rebecca      Đây trông có vẻ một nhà hàng ngon đấy.This looks like a nice restaurant.

Scott            Đúng vậy. Tôi rất thường đến đây.Yeah, it is. I come here all the time.

Rebecca      Chúng ta hãy ngồi ở đằng kia.Let’s sit over there.

Scott            Được.OK.

Rebecca      Bạn có thể đưa tôi tấm thực đơn được không?Can you pass me a menu please.

Scott            Được chứ. Bạn sẽ uống gì?Sure. What are you going to have to drink?

Rebecca      Tôi sẽ uống một ly bia. Còn bạn?I’m going to have a glass of beer. How about you?

Scott            Tôi nghĩ tôi sẽ uống một ly rượu.I think I’ll have a glass of wine.

Rebecca      Bạn có muốn kêu một món khai vị trước không?Do you want to order an appetizer first?

Scott            Không thực sự muốn, có lẽ chúng ta có thể kêu một ít bánh mì.

Not really, maybe we can just order some bread.

Rebecca      Được. Bạn sẽ ăn món gì?OK. What are you going to have to eat?

Scott            Tôi không chắc. Tôi chưa quyết định. Bạn có thể đề nghị món gì không?

I’m not sure. I haven’t decided yet. Can you recommend something?

Rebecca      Được chứ. Tôi đã ăn món thịt bít tết và tôm hùm trước đây. Cả hai món đều ngon.

Sure, I’ve had the steak and the lobster before. They’re both very good.

Scott            Tôi nghĩ tôi sẽ ăn tôm hùm. Bạn sẽ ăn món gì?

I think I’ll have the lobster. What are you going to have?

Rebecca      Tôi không đói lắm. Tôi nghĩ tôi chỉ ăn một dĩa rau sống trộn dầu giấm.

I’m not that hungry. I think I’m just going to have a salad.

Scott            Tôi sẽ vào phòng vệ sinh. Khi người phục vụ trở lại, bạn gọi món ăn giúp tôi được chứ?

I’m gonna go to the bathroom. When the waitress comes back, will you order for me?

Rebecca      Dĩ nhiên. Không có vấn đề gì.Sure. No problem.

 

Bài học 36 – Tôi cần giặt quần áo.

Eric     Chào Anna, vào đi.Hi Anna, come in.

Ana     Ồ, căn hộ bạn bừa bãi vậy.Wow, your apartment is a mess.

Eric     Tôi biết. Tôi không có thời gian cất mọi thứ đi trước khi bạn tới đây.

I know, I didn’t have time to put things away before you got here.

Ana     Xem kìa! Có phải đó là quần áo của bạn trên cái đi văng không?

Look! Are those all your clothes on the couch?

Eric     Vâng.Yes.

Ana     Chúng có sạch không?Are they clean?

Eric     Sự thực thì phần lớn là đồ bẩn. Tôi không giặt quần áo một thời gian rồi. Tôi thường chờ cho tới khi tôi có thể giặt chúng ở nhà bố mẹ tôi.

Actually most of them are dirty. I haven’t done laundry in a while. I usually wait until I can do it at my parent’s house.

Ana     Chị (em gái) tôi và tôi thường đi tới tiệm cho thuê máy giặt ở dưới đường. Tại sao bạn không tới đó?

My sister and I usually go to the laundromat down the street. Why don’t you go there?

Eric     Tôi biết tôi nên tới đó, nhưng nơi đó không tiện lợi lắm. Bạn phải chờ lâu.

I know I should, but that place isn’t very convenient. You have to wait for a long time.

Ana     Vâng tôi biết. Tôi phải giặt quần áo hàng tuần. Dù sao, bạn sẵn sàng đi chưa?

Yes I know. I have to do it every week. Anyway, are you ready to go?

Eric     Chưa đâu, tôi chưa sẵn sàng đi. Tôi còn phải đánh răng và rửa mặt. Bạn có thể chờ vài phút được không?

No I’m not ready yet. I still have to brush my teeth and wash my face. Can you wait for a few minutes?

Ana     Được, nhưng làm ơn nhanh lên. Tôi nghĩ nhà hàng sắp đóng cửa rồi.

OK, but please hurry. I think the restaurant is closing soon.

 

Bài học 37 – Tìm một cửa hàng tiện lợi.

Andrew    Pam, máy ATM gần đây nhất ở đâu?Pam, where’s the closest ATM?

Pam           Không xa đâu. Bạn thấy tòa nhà vàng đằng kia không?

It’s not that far. Do you see that Yellow building over there?

Andrew    Tòa nhà lớn hay nhỏ?The big one or the small one?

Pam           Tòa nhà lớn.The big one.

Andrew    Có.Yes.

Pam           Nó ở ngay bên cạnh, phía bên phải.It’s right next to it, on the right.

Andrew    Bạn có biết có một cửa hàng tiện lợi gần đây không?

Do you know if there’s a convenience store around here?

Pam           Tôi không nghĩ là có một cửa hàng gần đây. Cửa hàng gần nhất ở trên đường thứ 3, nhưng giờ này có lẽ đóng cửa rồi.

I don’t think there’s one around here. The closest one is on3rd street, but that’s probably closed now.

Andrew    Tôi thực sự cần mua một vài món trước khi tôi đi.

I really need to get some things before I leave.

Pam           Ồ, bạn có thể đi xuống đường thứ 22. Có nhiều cửa hàng ở đó mở cửa 24 giờ một ngày.

Well, you could go down to22nd street. There are lot of stores down there that are open 24 hours a day.

Andrew    Tôi có thể đi xe điện ngầm tới đó được không?Can I take the subway to get there?

Pam           Được, nhưng như vậy mất khoảng nửa tiếng. Bạn nên đi tắc xi.

Yes, but that’ll probably take about half an hour. You should just take a cab.

Andrew    Đi như vậy không đắt sao?Won’t that be expensive?

Pam           Không, từ đây tôi nghĩ chỉ tốn khoảng 5 đô.No, from here I think it’s only about 5 dollars.

 

Bài học 38 – Địa lý và phương hướng.

Mandy         Thưa giáo sư,Canadaở đâu?Professor, where’sCanada?

Professor   Canadaở phía bắc của nơi này.Canada is north of here.

Mandy         Thày có thể chỉ cho tôi trên bản đồ được không?Can you show me on the map?

Professor    Được chứ. Xem đây.Canadaở phía bắc của nước Mỹ.

Sure. Look here.Canadais north of theUnited States.

Mandy         Ô, tôi thấy rồi.Mexicoở đâu?Oh, I see. Where’sMexico?

Professor   Mexicoở phía nam của nước Mỹ.Mexico is south of theUnited States.

Mandy         CònConnecticut? Nơi đó ở đâu?How aboutConnecticut? Where’s that?

Professor   Connecticutở phía đông của New York.Connecticut is east ofNew York.

Mandy         Bang nào ở phía tây củaPennsylvania?What state is west ofPennsylvania?

Professor    Ohio.Ohio.

Mandy         Vâng.Los Angelesở đâu?OK, Where’sLos Angeles?

Professor   Los AngelesởCalifornia. Nó ở phía đông nam củaSan Francisco.

Los Angelesis inCalifornia. It’s southeast ofSan Francisco.

Mandy        Bostonở đâu?Where’sBoston.

Professor   Bostonở miền đông bắc của đất nước.Boston is in the northeast part of the country.

Mandy        Las Vegasở đâu?Where isLas Vegas?

Professor   Las Vegasở phía tây nam.Las Vegas is in the southwest.

 

Bài học 39 – Tôi ăn ở khách sạn.

Ray        Chào Maria, bạn ăn sáng chưa?Hi Maria, did you have breakfast yet?

Maria     Vâng, tôi ăn ở khách sạn với con trai và chồng tôi.

Yes, I ate at the hotel with my son and my husband.

Ray        Ô, ở đó họ có thức ăn ngon. Bạn dùng món gì?

Oh, they have good food there. What did you have?

Maria     Tôi dùng ngũ cốc, trứng chiên và nước cam vắt.

I had some cereal, fried eggs and orange juice.

Ray        Mấy món đó thế nào?How was it?

Maria     Thức ăn không ngon lắm, thực sự là bây giờ tôi không cảm thấy khỏe lắm.

The food didn’t taste very good, and actually I don’t feel very well now.

Ray        Tệ quá. Bạn muốn nghỉ một lúc không?That’s too bad. Do you want to take a break?

Maria     Không. Tôi sẽ trở lại khách sạn vào giờ ăn trưa để nằm nghỉ.

No, I’m going to go back to the hotel at lunch time to lie down.

Ray        Được. Lát nữa tôi sẽ đi tới tiệm thuốc tây. Tôi có thể mua cho bạn thứ gì không?

OK. I’m going to the drug store later. Is there anything I can get for you?

Maria     Không, được thôi. Tôi nghĩ là nếu tôi nghỉ một lúc tôi sẽ cảm thấy khỏe hơn.

No, that’s OK. I think if I rest for a little while I’ll feel better.

http://www.englishspeak.com/vi/english-lessons.cfm