Bài học 20 – Những câu hỏi thông thường.

Carol     Brian, bạn biết nói tiếng Anh không? Brian, do you know how to speak English?

Brian     Có. Yes.

Carol     Bạn đã học ở đâu? Where did you learn?

Brian     Tôi học ở đại học. I learned in college.

Carol     Bạn nói giỏi lắm. You speak really well.

Brian     Cám ơn. Thank you.

Carol     Bạn đã ở Mỹ bao lâu rồi? How long have you been in the US?

 

Brian     3 tuần. 3 weeks.

Carol     Vợ bạn có đi với bạn không? Is your wife with you?

Brian     Có, cô ấy vừa tới đây hôm qua. Yes, she just got here yesterday.

Carol     Trước đây bạn có tớiCaliforniachưa? Have you been toCaliforniabefore?

Brian     Chưa, tôi chưa bao giờ tới đó. No. I’ve never been there.

Carol     Bạn đã từng tớiLas Vegaschưa? Have you ever been toLas Vegas?

Brian     Có. Tôi đã tới đó một lần khi đi công việc. Yes. I went there once on a business trip.

 

Bài học 21 – Siêu thị đã đóng cửa.

Sharon     Jeff, tôi sắp đi siêu thị. Bạn muốn đi với tôi không?

Jeff, I’m going to the supermarket. Do you want to come with me?

Jeff           Tôi nghĩ giờ này siêu thị đóng cửa rồi. I think the supermarket is closed now.

Sharon     Ô. Nó đóng cửa lúc mấy giờ? Oh, When does it close?

Jeff           Nó đóng cửa lúc 7 giờ vào chủ nhật. It closes at 7:00 on Sundays.

Sharon     Tệ quá.That’s too bad.

Jeff           Đừng lo, chúng ta có thể đi vào sáng mai. Nó mở cửa lúc 8 giờ.

Don’t worry, we can go tomorrow morning. It opens at 8:00.

Sharon     Thôi được. Bây giờ bạn muốn làm gì? Alright. What do you want to do now?

Jeff           Chúng ta hãy đi dạo nửa tiếng. Em gái tôi sẽ tới đây khoảng 8:30 tối và rồi tất cả chúng ta có thể đi ra ngoài ăn tối.

Lets take a walk for a half an hour. My sister will get here at about 8:30PM and then we can all go out to dinner.

Sharon     Cô ta sống ở đâu? Where does she live?

Jeff           Cô ta sống ởSan Francisco. She lives inSan Francisco.

Sharon     Cô ta đã sống ở đó bao lâu rồi? How long has she lived there?

Jeff           Tôi nghĩ cô ta đã sống ở đó khoảng 10 năm. I think she’s lived there for about 10 years.

Sharon     Đó là một quãng thời gian dài. Trước đó cô ta sống ở đâu?

That’s a long time. Where did she live before that?

Jeff          San Diego.San Diego.

 

Bài học 22 – Bạn có con không?

Michelle     Charles, bạn có con không? Charles, do you have any children?

Charles        Có. Yes.

Michelle     Bạn có mấy đứa con? How many children do you have?

Charles        Tôi có hai đứa. Một trai một gái. I have two kids. A boy and a girl.

Michelle     Tên chúng nó là gì? What are their names?

Charles        Jack và Stephanie. Jack and Stephanie.

Michelle     Chúng nó mấy tuổi? How old are they?

Charles        Stephanie 18 và Jack 24. Stephanie is 18 and Jack is 24.

Michelle     Chúng nó còn đi học không? Are they in school?

Charles        Stephanie còn đi học. Cô ta đi học đại học ởWashingtonvà Jack làm việc ởFlorida.

Stephanie is. She goes to college inWashingtonand Jack works inFlorida.

Michelle     Stephanie học gì? What does Stephanie study?

Charles        Cô ta học tiếng Anh. She studies English.

Michelle     Bây giờ cô ta có đây không? Is she here now?

Charles        Không, cô ta đang ở trường. No, she’s at school.

 

Bài học 23 – Giúp phát âm.

Kim           William, bạn có thích học tiếng Anh không? William, do you like studying English?

William    Tôi thích học tiếng Anh, và tôi có thể đọc khá, nhưng nói có thể khó khăn.

I like studying English, and I can read well, but speaking can be difficult.

Kim           Không tệ như vậy đâu. Nếu bạn nói chuyện với những người bạn Mỹ của bạn mỗi ngày, bạn sẽ học nhanh.

It’s not that bad. If you talk to your American friends every day, you’ll learn quickly.

William    Tôi có thể hỏi bạn một câu hỏi được không? Can I ask you a question?

Kim           Dĩ nhiên, bạn muốn biết điều gì? Sure, what do you want to know?

William    Tôi có quyển sách học trong lớp ở đây. Bạn phát âm chữ này như thế nào?

I have my book from class here. How do you say this word?

Kim           “Laptop”. Laptop

William    Rất tiếc, tôi không hiểu. Như vậy có nghĩa gì?

Sorry, I don’t understand. What does that mean?

Kim           Laptop là một loại máy tính bạn có thể mang theo cùng với bạn. Bạn hiểu không?

A laptop is a type of computer that you can carry with you. Do you understand?

William    Vâng, tôi nghĩ vậy. Bạn có thể phát âm lại lần nữa được không?

Yes, I think so. Can you say it again?

Kim           Laptop. Laptop.

William    Laptop. Tôi phát âm như vậy có đúng không? Laptop. Did I pronounce that correctly?

Kim           Đúng rồi. Tốt lắm. Yes, that’s right. That’s very good.

William    Cám ơn. Còn chữ này. Bạn phát âm chữ này như thế nào?

Thanks. And this word? How do you pronounce this?

Kim           Chữ đó phát âm là “kitchen”. That word is pronounced kitchen.

William    Cám ơn rất nhiều. Bạn thực là một thày giáo giỏi.

Thanks so much. You’re a good teacher.

Kim           Cám ơn. Thanks.

 

Bài học 24 – Tôi bị mất ví.

Steve        Hê. Mọi việc thế nào? Hey, How’s it going?

Jessica      Không tốt. Tôi mất ví rồi. Not good. I lost my wallet.

Steve        Ô, tệ quá. Nó bị đánh cắp hả? Oh, that’s too bad. Was it stolen?

Jessica      Không, tôi nghĩ nó bị rơi ra khỏi túi khi tôi ngồi trong tắc xi.

No, I think it came out of my pocket when I was in the taxi.

Steve        Tôi có thể làm điều gì không? Is there anything I can do?

Jessica      Tôi có thể mượn một ít tiền được không? Can I borrow some money?

Steve        Dĩ nhiên. Bạn cần bao nhiêu? Sure, how much do you need?

Jessica      Khoảng 50 đô. About 50 dollars.

Steve        Không có vấn đề gì? That’s no problem.

Jessica      Cám ơn. Tôi sẽ trả lại bạn vào thứ sáu. Thanks. I’ll pay you back on Friday.

Steve        Như vậy tốt rồi. Tiền đây. That’ll be fine. Here you are.

Jessica      Bạn sẽ làm gì bây giờ. What are you going to do now?

Steve        Tôi sẽ mua vài cuốn sách rồi tôi sẽ đi tới cây xăng.

I’m going to buy some books and then I’m going to the gas station.

Jessica      Nếu bạn chờ một chút tôi có thể đi với bạn. If you wait a minute I can go with you.

Steve        Được. Tôi sẽ chờ bạn. OK. I’ll wait for you.

 

Bài học 25 – Cuộc gọi điện thoại tại nơi làm việc.

James    A lô? Hello?

Linda     Xin chào, James có đó không? Hi, is James there please?

James    Vâng, ai gọi vậy? Yes. Who’s calling?

Linda     Linda. Linda.

James    Xin chờ một chút. One moment please.

Linda     Được. OK.

James    A lô? Hello?

Linda     Chào James, Linda đây. Hi James, it’s Linda.

James    Chào Linda. Hi Linda.

Linda     Bạn đang làm gì vậy? What are you doing now?

James    Tôi đang làm việc. I’m working.

Linda     Bạn có bận không? Are you busy?

James    Vâng, công việc ở đây bận rộn cả ngày. Yes. It’s been really busy here all day.

Linda     Mấy giờ bạn nghỉ làm việc? What time do you get off of work?

James    8:30 tối. 8:30PM

Linda     Tôi sẽ gọi lại cho bạn sau 8:30. I’ll call you back after 8:30PM

James    Được. Hẹn nói chuyện với bạn sau. OK. Talk to you later.

Linda     Bái bai. Bye bye.

 

Bài học 26 – Chuyến đi của gia đình.

Angela   David, dạo gần đây bạn làm gì? David, what have you been up to lately?

David    Tuần trước tôi đi du lịch với gia đình. I went on a trip with my family last week.

Angela   Vậy hả? Các bạn đi đâu? Really? Where did you go?

David    Chúng tôi đi Âu Châu. We went toEurope.

Angela   Các bạn đi thăm những thành phố nào? What cities did you go to?

David    Luân Đôn, Pa ri và một vài thành phố nhỏ hơn.London,Parisand a few other smaller cities.

Angela   Các bạn có đi Bá Linh không? Did you go toBerlin?

David    Không, chúng tôi không đi đến đó. Tôi muốn đi đến đó lần tới.

No, We didn’t go there. I’d like to go there next time.

Angela   Tôi nghĩ mùa hè là thời điểm tốt để thăm Bá Linh. Đó là một nơi đẹp và dân chúng rất đáng yêu.

I think the summer is a good time to visitBerlin. It’s a beautiful place and the people there are very nice.

David    Tôi đã nghe như vậy. That’s what I’ve heard.

Angela   Tôi đến đó năm ngái. Nếu bạn muốn tôi sẽ cho bạn một số thông tin tôi có về thành phố.

I went there last year. If you want, I can give you some information I have about the city.

David    Cám ơn. Thanks.

 

Bài học 27 – Tôi đi mua sắm.

Tom       Sarah, bạn đã làm gì ngày hôm nay? Sarah, what did you do today?

Sarah     Tôi đi mua sắm. I went shopping.

Tom       Bạn đã mua gì không? Did you buy anything?

Sarah     Có, tôi mua một vài món. Yes, I bought a few things.

Tom       Bạn mua gì? What did you buy?

Sarah     Tôi mua cái áo choàng này. Bạn thích nó không? I bought this coat. Do you like it?

Tom       Vâng, tôi thích nó lắm. Nó rất đẹp. Bạn mua nó ở đâu?

Yeah, I like it a lot. It’s very pretty. Where did you buy it?

Sarah     Ở khu mua sắm trên đường thứ 5. At the mall on5th street.

Tom       Nó có đắt không? Was it expensive?

Sarah     Không, nó không đắt. Nó giảm giá chỉ còn 20 đô.

No, it wasn’t expensive. It was on sale for 20 dollars.

Tom       Rẻ đấy. That’s cheap.

Sarah     Tôi biết. Nó rất đáng giá. I know. It was a really good deal.

Tom       Tôi không nghĩ là bạn cần mặc nó ngay đâu. Trời rất nóng dạo gần đây.

I don’t think you’ll need to wear it for a while. It’s been really hot lately.

 

Bài học 28 – Bạn thích loại nhạc gì?

Amy       Paul, bạn thích nghe loại nhạc nào? Paul, what kind of music do you like to listen to?

Paul       Mọi thể loại, nhưng phần lớn là pop, rốc và cổ điển. Tại sao bạn hỏi?

All kinds, but mostly Pop, rock and classical. Why?

Amy       Tôi có vé để đi xem một buổi trình diễn. Bạn muốn đi với tôi không?

I have tickets to a show. Do you want to go with me?

Paul       Loại nhạc gì vậy? What kind of music is it?

Amy       Pop. Ca sĩ Mariah Carey. Pop. It’s Mariah Carey.

Paul       Khi nào vậy? When is it?

Amy       8 giờ tối mai. At 8PM tomorrow night.

Paul       Vâng, tôi thích đi. Bạn có nghĩ rằng chúng ta nên ăn tối trước không?

Yeah, I’d like to go. Do you think we should have dinner first?

Amy       Vâng, đó là ý kiến hay. Yes, that’s a good idea.

Paul       Chúng ta hãy ăn ở nhà hàng đối diện với căn hộ của tôi phía bên kia đường.

Let’s eat at the restaurant across the street from my apartment.

Amy       Ô, tôi nghĩ tôi biết nơi bạn nói rồi. Chúng ta đã ăn ở đó hồi tháng trước phải không?

Oh, I think I know the place you mean. We ate there last month, right?

Paul       Đúng rồi. Bạn có trí nhớ tốt đó. Yes, that’s right. You have a good memory.

 

Bài học 29 – Đi thư viện.

Kevin    Lisa, bạn có muốn đi thư viện với tôi không?

Lisa, would you like to go to the library with me?

Lisa        Được, bạn có nghĩ rằng chúng ta có thể đi mua một tờ báo trước không?

OK. Do you think we can go buy a newspaper first?

Kevin    Được chứ. Chúng ta sẽ đi mua báo trước rồi chúng ta đi thư viện.

Sure. First we’ll go buy a newspaper and then we’ll go to the library.

Lisa        Chúng ta sẽ đi bộ hay đi xe? Are we going to walk or drive?

Kevin    Thời tiết hôm nay rất đẹp. Chúng ta đi bộ đi. The weather is really nice today. Let’s walk.

Lisa        Thời tiết đẹp ngay lúc này, nhưng tôi nghĩ trời có thể mưa chiều nay.

The weather is good now, but I think it’s suppose to rain this afternoon.

Kevin    Được thôi, vậy thì chúng ta hãy mang theo dù. Anh của bạn có đi với chúng ta không?

Alright, then let’s take an umbrella. Is your brother coming with us?

Lisa        Không, anh ấy còn đang ngủ. No, he’s still sleeping.

Kevin    Ôi, 10 giờ sáng rồi. Chắc chắn là tối hôm qua anh ta đã thức khuya lắm.

Wow, it’s already 10:00AM. He must have been up late last night.

Lisa        Vâng, mãi tới 12 giờ đêm anh ấy mới về nhà.

Yeah, he didn’t come home until 12:00AM.

 

Kevin    Tôi hy vọng anh ấy có thể đến sau. I hope he can come later.

Lisa        Tôi cũng hy vọng vậy. Tôi sẽ gọi anh ấy khi chúng ta tới đó.

I hope so too. I’ll give him a call when we get there.

Kevin    Từ đây chúng ta đi thư viện lối nào? How do we get to the library from here?

Lisa        Đi thằng xuống con đường này phía bên trái, bên cạnh bảo tàng viện. Mất khoảng 10 phút.

It’s straight down this road on the left, next to the museum. It takes about 10 minutes.