Bài học 10 – Gọi thức ăn.

Host             Xin chào ông, chào mừng đến với nhà hàng Vườn Pháp. Bao nhiêu người?

Hello sir, welcome to the French Garden Restaurant. How many?

Charles        Một. One.

Host             Ngay lối này. Xin mời ông ngồi. Một lúc nữa cô phục vụ sẽ tiếp ông.

Right this way. Please have a seat. Your waitress will be with you in a moment.

Waitress      Xin chào ông, ông muốn gọi món ăn bây giờ không? Hello sir, would you like to order now?

Charles        Vâng, làm ơn. Yes please.

Waitress      Ông muốn uống gì? What would you like to drink?

Charles        Cô có những thức uống gì? What do you have?

Waitress      Chúng tôi có nước đóng chai, nước trái cây, và cô ca. We have bottled water, juice, and Coke.

Charles        Làm ơn cho tôi một chai nước. I’ll have a bottle of water please.

Waitress      Ông muốn dùng món gì? What would you like to eat?

Charles        Tôi sẽ dùng món bánh xăng uých cá ngừ và một chén súp rau.

I’ll have a tuna fish sandwich and a bowl of vegetable soup.

 

Bài học 11 – Bây giờ hoặc sau?

Elizabeth      Chris, bạn đang đi đâu vậy? Chris, where are you going?

Chris               Tôi đi cửa hàng. Tôi cần mua vài thứ. I’m going to the store. I need to buy something.

Elizabeth      Vậy hả? Tôi cũng cần đi ra cửa hàng. Really? I need to go to the store too.

Chris               Bạn muốn đi với tôi không? Would you like to come with me?

Elizabeth      Vâng, chúng ta cùng đi. Yeah, let’s go together.

Chris               Bạn muốn đi bây giờ hay lát nữa? Would you like to go now or later?

Elizabeth      Bây giờ. Now.

Chris               Cái gì? What?

Elizabeth      Bây giờ thì tốt hơn. Now would be better.

Chris               Được, chúng ta hãy đi. OK, let’s go.

Elizabeth      Chúng ta nên đi bộ không? Should we walk?

Chris               Không, xa lắm. Chúng ta hãy lái xe đi. No, it’s too far. Let’s drive.

 

Bài học 12 – Bạn có đủ tiền không?

Joe         Laura, bạn sẽ làm gì hôm nay? Laura, what are you going to do today?

Laura     Tôi sẽ đi mua sắm. I’m going shopping.

Joe         Mấy giờ bạn đi? What time are you leaving?

Laura     Tôi sẽ đi khoảng 4 giờ. I’m going to leave around 4 O’clock.

Joe         Bạn có thể mua cho tôi ổ bánh mì xăng uých giăm bông ở cửa hàng được không?

Will you buy a ham sandwich for me at the store?

Laura     Được. OK.

Joe         Bạn có đủ tiền không? Do you have enough money?

Laura     Tôi không chắc. I’m not sure.

Joe         Bạn có bao nhiêu? How much do you have?

Laura     25 đô. Bạn nghĩ rằng như vậy đủ không? 25 dollars. Do you think that’s enough?

Joe         Như vậy không nhiều lắm. That’s not very much.

Laura     Tôi nghĩ được. Tôi cũng có 2 thẻ tín dụng. I think it’s OK. I also have two credit cards.

Joe         Để tôi đưa bạn thêm 10 đô. Let me give you another ten dollars.

Laura     Cám ơn. Gặp lại sau. Thanks. See you later.

Joe         Tạm biệt. Bye.

Bài học 13 – Bạn đã ra sao?

Karen       Chào Richard. Hello Richard.

Richard    Chào Karen. Hi Karen.

Karen       Bạn thế nào? How have you been?

Richard    Không khỏe lắm. Not too good.

Karen       Tại sao vậy? Why?

Richard    Tôi bị ốm. I’m sick.

Karen       Rất tiếc nghe bạn ốm. Sorry to hear that.

Richard    Được thôi. Không nghiêm trọng đâu. Its OK. Its not serious.

Karen       Tốt. Còn bà xã bạn khỏe không? That’s good. How’s your wife?

Richard    Bà ấy khỏe. She’s good.

Karen       Bây giờ bà ấy có ở Mỹ không? Is she inAmericanow?

Richard    Không, bà ấy chưa qua đây. No, she’s not here yet.

Karen       Bà ấy ở đâu? Where is she?

Richard    Bà ấy ởCanadavới mấy đứa nhóc của chúng tôi. She’s inCanadawith our kids.

Karen       Tôi hiểu. Tôi phải đi bây giờ. Cho tôi gửi lời chào bà xã của bạn.

I see. I have to go now. Please tell your wife I said hi.

Richard    Được, tôi sẽ nói chuyện với bạn sau. OK, I’ll talk to you later.

Karen       Tôi hy vọng bạn sẽ cảm thấy khỏe hơn. I hope you feel better.

Richard    Cám ơn. Thanks.

 

Bài học 14 – Giới thiệu một người bạn.

Michael          Robert, đây là bạn tôi, bà Smith. Robert, this is my friend, Mrs. Smith.

Robert            Chào, rất vui gặp bạn. Hi, Nice to meet you.

Mrs. Smith     Cũng rất vui gặp bạn. Nice to meet you too.

Robert            Bà Smith, bạn làm nghề gì? Mrs. Smith, what do you do for work?

Mrs. Smith     Tôi là bác sĩ. I’m a doctor.

Robert            Ô, bạn làm việc ở đâu? Oh. Where do you work?

Mrs. Smith     Bệnh viện đại họcNew Yorkở thành phốNew York. Bạn làm nghề gì?

New YorkUniversityhospital inNew York City. What do you do?

Robert            Tôi là thầy giáo. I’m a teacher.

Mrs. Smith     Bạn dạy môn gì? What do you teach?

Robert            Tôi dạy tiếng Anh. I teach English.

Mrs. Smith     Ở đâu? Where?

Robert            Tại một trường trung học ởNew Jersey. At a high school inNew Jersey.

Mrs. Smith     Thực là tốt. Bạn bao nhiêu tuổi? That’s nice. How old are you?

Robert            Tôi 32. I’m 32.

 

Bài học 15 – Mua một cái áo sơ mi.

Dan        Xin lỗi. Excuse me.

Maria     Xin chào ông, tôi có thể giúp gì ông? Hello sir, may I help you?

Dan        Vâng, tôi có thể xem cái áo sơ mi ở trên kệ trên cùng không?

Yes. Can I see that shirt on the top shelf please?

Maria     Dĩ nhiên, nó đây. Sure. Here it is.

Dan        Nó giá bao nhiêu? How much does it cost?

Maria     50 đô. 50 dollars.

Dan        50 đô. Như vậy mắc quá. 50 dollars. That’s too much.

Maria     Cái này thì sao? Nó giảm giá chỉ có 35 đô.

How about this one? It’s on sale for only 35 dollars.

Dan        Tôi không thích cái đó. I don’t like that one.

Maria     Còn cái cạnh đôi găng tay đen thì sao? Nó rất giống cái ông thích.

How about the one next to the black gloves? It’s very similar to the one you like.

Dan        Nó đẹp đấy. Nó giá bao nhiêu? That’s nice. How much is it?

Maria     30 đô. 30 dollars.

Dan        Tốt lắm. That’ll be fine.

Maria     Màu này được không, hay ông thích màu khác?

Is this color OK, or would you like a different color?

Dan        Cái màu xanh đó được rồi. That blue one’s fine.

Maria     Ông còn cần thêm cái áo sơ mi nào giống như vậy nữa không?

Do you need any more of these shirts?

Dan        Vâng. Yes.

Maria     Ông muốn mấy cái? How many do you want?

Dan        Tôi sẽ lấy thêm 2 cái nữa, một cái đỏ và một cái trắng.

I’ll take two more, a red one and a white one.

 

Bài học 16 – Hỏi địa điểm.

Paul       Xin lỗi, tôi đang tìm Lữ Quán Holiday. Bạn biết nó ở đâu không?

Excuse me, I’m looking for the Holiday Inn. Do you know where it is?

Nancy    Chắc rồi. Nó ở dưới con đường này phía bên trái. Sure. It’s down this street on the left.

Paul       Nó có xa đây không? Is it far from here?

Nancy   Không, không xa đâu. No, it’s not far.

Paul       Bao xa? How far is it?

Nancy   Khoảng một dặm rưỡi. About a mile and a half.

Paul       Mất bao lâu để tới đó? How long does it take to get there?

Nancy   Khoảng năm phút. 5 minutes or so.

Paul       Nó có gần đường xe điện ngầm không? Is it close to the subway station?

Nancy   Vâng rất gần. Nhà ga xe điện ngầm ở bên cạnh khách sạn. Bạn có thể đi bộ tới đó.

Yes, it’s very close. The subway station is next to the hotel. You can walk there.

Paul       Cám ơn rất nhiều. Thanks a lot.

 

Bài học 17 – Bạn có biết địa chỉ không?

Mark      Xin lỗi. Bạn biết đường nào đi tới khu mua sắm không?

Excuse me. Do you know how to get to the mall?

Betty      Biết chứ. Tôi từng làm việc ở đó. Đi thẳng khoảng một dặm rồi rẽ trái chỗ đèn xanh đỏ. Khu mua sắm ở bên tay phải. Sure, I used to work there. Go straight for about a mile, then turn left at the light. The mall will be on the right.

Mark      Bạn có biết địa chỉ không? Do you know the address?

Betty      Vâng, địa chỉ là 541 đườngMain. Yes, the address is541 Main street.

Mark      Bạn có thể viết ra giấy cho tôi được không? Can you write it down for me please?

Betty      Không thành vấn đề. No problem.

Mark      Tôi đi theo đại lộHighlandcó nhanh hơn không? Is it faster if I takeHighland avenue?

Betty      Không, lối đó lâu hơn. Có nhiều đèn đỏ hơn trên đường đó.

No, that way is longer. There are more stop lights on that street.

Mark      Tôi nghĩ bạn đúng. Cám ơn. I think you’re right. Thank you.

Bài học 18 – Đi nghỉ mát ở Canada.

George     Hôm nay ngày mấy? What’s today’s date?

Sandra      Mùng năm tháng bảy. It’s July 5th.

George     Khi nào bạn đi nghỉ mát? When are you going on vacation?

Sandra      Tôi sẽ đi vào chủ nhật. Chúng tôi sẽ điCanada.

I’m leaving on Sunday. We’re going toCanada.

George     Vậy hả? Ngày kia? Như vậy rất sớm.

Really? The day after tomorrow? That’s very soon.

Sandra      Vâng tôi biết. Yeah I know.

George     Bạn sẽ ở đó bao lâu? How long are you going to stay there?

Sandra      Khoảng 2 tuần. About 2 weeks.

George     Khi nào bạn trở về? When are you coming back?

Sandra      Tôi sẽ trở về vào ngày 17. I’m coming back on the 17th.

George     Tốt. Chúc bạn có một chuyến đi vui vẻ. Alright. Have a nice trip.

 

Bài học 19 – Người phụ nữ đó là ai?

Donna      Joseph, người phụ nữ đó là ai vậy? Joseph, who is that woman?

Joseph      Đó là Susan. That’s Susan.

Donna      Cô ta làm nghề gì? What does she do for work?

Joseph      Cô ta là luật sư. She’s a lawyer.

Donna      Cô ta có phải là người Mỹ không? Is she American?

Joseph      Không, nhưng cô ta nói tiếng Anh lưu loát. No, but she speaks English fluently.

Donna      Cô ta rất cao. Bạn có quen cô ta không? She’s really tall. Do you know her?

Joseph      Có, tôi có quen cô ta. Chúng tôi là bạn. Yes, I know her. We’re friends.

Donna      Còn người đàn ông đứng cạnh cô ta là ai? Who’s that man standing next to her?

Joseph      Người đàn ông nào? Which man?

Donna      Người đàn ông thấp phía bên trái cô ta. Tên anh ta là gì?

That short guy on her right. What’s his name?

Joseph      Ô, đó là Matt. Oh, that’s Matt.

Donna      Anh ta thực sự đẹp trai. He’s really good looking.

Joseph      Vâng. Yeah.

Donna      Bạn có quen anh ta không? Do you know him?

Joseph      Tôi không quen anh ta, nhưng tôi nghĩ em gái tôi có quen.

I don’t know him, but I think my sister does.

Donna      Anh ta có gia đình chưa? Is he married?

Joseph      Có, anh ta có gia đình. Yes, he’s married.

Donna            Bây giờ tôi nhớ rồi. Tôi đã gặp anh ta trước đây. I remember now. I met him before.

http://www.englishspeak.com/vi/english-lessons.cfm