Bài học 1 – Bạn từ đâu tới?

James    Xin chào. Hello.

Lisa        Xin chào. Hi.

James    Bạn khỏe không? How are you?

Lisa        Tôi khỏe. Bạn khỏe không? I’m good. How are you?

James    Khỏe. Bạn có nói tiếng Anh không? Good. Do you speak English?

Lisa        Một chút. Bạn là người Mỹ hả? A little. Are you American?

James    Vâng. Yes.

Lisa        Bạn từ đâu tới? Where are you from?

James    Tôi từCalifornia. I’m fromCalifornia.

Lisa        Rất vui được gặp bạn. Nice to meet you.

James    Ôi cũng rất vui được gặp bạn. Nice to meet you too.

 

Bài học 2 – Bạn có nói tiếng Anh không?

Mary         Xin lỗi, bạn là người Mỹ phải không? Excuse me, are you American?

Robert      Không. No.

Mary         Bạn có nói tiếng Anh không? Do you speak English?

Robert      Một chút, nhưng không giỏi lắm. A little, but not very well.

Mary         Bạn ở đây bao lâu rồi? How long have you been here?

Robert      Hai tháng. 2 months.

Mary        Bạn làm nghề gì? What do you do for work?

Robert      Tôi là một học sinh. Còn bạn? I’m a student. How about you?

Mary        Tôi cũng là một học sinh. I’m a student too.

 

Bài học 3 – Tên bạn là gì?

John         Xin lỗi, bạn tên là gì? Excuse me, what’s your name?

Jessica     Tên tôi là Jessica. Còn tên của bạn? My name is Jessica. What’s yours?

John         John. John.

Jessica     Bạn nói tiếng Anh rất giỏi. You speak English very well.

John         Cám ơn. Thank you.

Jessica     Bạn biết bây giờ là mấy giờ không? Do you know what time it is?

John         Chắc rồi. Bây giờ là 5:10 chiều. Sure. It’s 5:10PM.

Jessica     Bạn nói gì? What did you say?

John         Tôi nói bây giờ là 5:10 chiều. I said it’s 5:10PM.

Jessica     Cám ơn. Thanks.

John         Không có gì. You’re welcome.

 

Bài học 4 – Hỏi đường.

Amy              Chào Michael. Hi Michael.

Michael       Chào Amy. Có chuyện gì vậy? Hi Amy. What’s up?

Amy              Tôi đang tìm phi trường. Bạn có thể nói cho tôi biết làm cách nào đến đó được không? I’m looking for the airport. Can you tell me how to get there?

Michael       Không, rất tiếc. Tôi không biết. No, sorry. I don’t know.

 

 

Amy              Tôi nghĩ tôi có thể đi xe điện ngầm để tới phi trường. Bạn có biết đuờng xe điện ngầm ở đâu không? I think I can take the subway to the airport. Do you know where the subway is?

Michael       Chắc rổi. Nó ở đằng kia. Sure, it’s over there.

Amy              Ở đâu? Tôi không thấy nó. Where? I don’t see it.

Michael       Phía bên kia đường. Across the street.

Amy              Ô, bây giờ tôi thấy rồi. Cám ơn. Oh, I see it now. Thanks.

Michael       Không có gì. No problem.

Amy              Bạn biết có nhà vệ sinh nào quanh đây không? Do you know if there’s a restroom around here?

Michael       Vâng. Có một cái ở đây. Nó ở trong cửa hàng. Yes, there’s one here. It’s in the store.

Amy              Cám ơn. Thank you.

Michael       Tạm biệt. Bye.

Amy              Tạm biệt. Bye bye.

 

Bài học 5 – Tôi đói.

Thomas       Chào Sarah, bạn khỏe không? Hi Sarah, how are you?

Sarah          Khỏe, bạn thế nào? Fine, how are you doing?

Thomas       Được. OK.

Sarah          Bạn muốn làm gì? What do you want to do?

Thomas       Tôi đói. Tôi muốn ăn thứ gì đó. I’m hungry. I’d like to eat something.

Sarah          Bạn muốn đi đâu? Where do you want to go?

Thomas       Tôi muốn đi tới một nhà hàng Ý. I’d like to go to an Italian restaurant.

Sarah          Bạn thích loại món ăn Ý nào? What kind of Italian food do you like?

Thomas       Tôi thích spaghetti. Bạn có thích spaghetti không? I like spaghetti. Do you like spaghetti?

Sarah          Không, tôi không thích, nhưng tôi thích pizza. No, I don’t, but I like pizza.

 

Bài học 6 – Bạn có muốn uống gì không?

Susan          David, bạn muốn ăn món gì không? David, would you like something to eat?

David          Không, tôi no rồi. No, I’m full.

Susan          Bạn muốn uống thứ gì không? Do you want something to drink?

David          Vâng, tôi muốn một ít cà phê. Yes, I’d like some coffee.

Susan          Rất tiếc, tôi không có cà phê. Sorry, I don’t have any coffee.

David          Được thôi. Tôi sẽ uống một ly nước. That’s OK. I’ll have a glass of water.

Susan          Ly nhỏ hay ly lớn. A small glass, or a big one?

David          Làm ơn cho ly nhỏ. Small please.

Susan          Đây. Here you go.

David          Cám ơn. Thanks.

Susan          Không có gì. You’re welcome.

 

Bài học 7 – Muộn quá.

Richard       Mary, bạn muốn mua thứ gì để ăn cùng với tôi không?

                     Mary, would you like to get something to eat with me?

Mary            Được, khi nào? OK. When?

Richard       Lúc 10 giờ At 10 O’clock.

Mary            10 giờ sáng hả? 10 in the morning?

Richard       Không, tối. No, at night.

Mary            Rất tiếc, trễ quá. Tôi thường đi ngủ khoảng 10 giờ tối.

                     Sorry, that’s too late. I usually go to bed around 10:00PM.

Richard       Được, 1:30 chiều thì sao? OK, how about 1:30 PM?

Mary            Không, như vậy sớm quá. Tôi vẫn còn đang làm việc lúc đó.

                     No, that’s too early. I’ll still be at work then.

Richard       Vậy 5 giờ chiều? How about 5:00PM?

Mary            Tốt lắm. That’s fine.

Richard       Tốt, gặp bạn lúc đó. OK, see you then.

Mary            Được, tạm biệt. Alright. Bye.

 

Bài học 8 – Định thời gian gặp nhau.

Charles    Jennifer, bạn có muốn ăn tối với tôi không? Jennifer, would you like to have dinner with me?

Jennifer   Vâng, tốt lắm. Bạn muốn đi khi nào? Yes. That would be nice. When do you want to go?

Charles    Hôm nay được không? Is today OK?

Jennifer   Rất tiếc, tôi không thể đi hôm nay. Sorry, I can’t go today.

Charles    Tối mai thì sao? How about tomorrow night?

Jennifer   Được, mấy giờ? Ok. What time?

Charles    9 giờ tối được không? Is 9:00PM all right?

Jennifer   Tôi nghĩ như vậy trễ quá. I think that’s too late.

Charles    6 giờ chiều được không? Is 6:00PM OK?

Jennifer   Tốt rồi. Bạn muốn đi đâu? Yes, that’s good. Where would you like to go?

Charles    Nhà hàng Ý trên đường số 5. The Italian restaurant on5th street.

Jennifer   Ồ, tôi không thích nhà hàng đó. Tôi không muốn đi tới đó.

                  Oh, I don’t like that Restaurant. I don’t want to go there.

Charles    Vậy nhà hàng Hàn Quốc cạnh đó thì sao? How about the Korean restaurant next to it?

Jennifer   Được, tôi thích nơi đó. OK, I like that place.

 

Bài học 9 – Khi nào bạn muốn đi?

Linda     Chào Mark. Hi Mark.

Mark      Chào. Hi.

Linda     Bạn dự tính làm gì hôm nay? What are you planning to do today?

Mark      Tôi chưa biết chắc. I’m not sure yet.

Linda     Bạn muốn ăn trưa với tôi không? Would you like to have lunch with me?

Mark      Vâng, khi nào? Yes. When?

Linda     11:30 sáng được không? Is 11:30AM OK?

Mark      Xin lỗi tôi không nghe rõ. Bạn nói lại được không?

               Sorry, I didn’t hear you. Can you say that again please?

Linda     Tôi nói là 11:30 sáng. I said, 11:30AM.

Mark      Ồ, khi đó tôi bận. Chúng ta có thể gặp nhau trễ hơn một chút được không?

               Oh, I’m busy then. Can we meet a little later?

Linda     Được, 12:30 trưa thì sao? OK, how about 12:30PM?

Mark      Được, ở đâu? OK. Where?

Linda     Nhà hàng hải sản Bill thì sao? How about Bill’s Seafood Restaurant?

Mark      Được. Nó ở đâu? Oh, Where is that?

Linda     Nó ở trên đường số 7. It’s on7th Street.

Mark      Được, tôi sẽ gặp bạn ở đó. OK, I’ll meet you there.

http://www.englishspeak.com/vi/english-lessons.cfm